SAIGON TMT CO LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAIGON TMT
9
进口笔数
0
出口笔数
$544.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317851289 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN42P372V |
| 成立日期 | 2023-05-25 |
| 联系地址 | 43/2/14 Đường số 8, Khu phố 3, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAIGON TMT |
| 企业英文名称 | SAIGON TMT LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10 Đường T7, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84563004567 |
| 邮箱 | info@saigontmt.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020621 | 冻牛舌 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 8 | $493.6K |
| 阿根廷 | 1 | $51.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AL QURESH EXPORTS | 印度 | 8 | $493.6K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| MADEKA SOCIEDAD ANONIMA | 阿根廷 | 1 | $51.3K | 动物肠肚、冷冻牛杂 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 冻去骨牛肉 | AL QURESH EXPORTS | 印度 | $77.2K |
| 2026-01-29 | 冻去骨牛肉 | AL QURESH EXPORTS | 印度 | $0 |
| 2025-11-28 | 冻去骨牛肉 | AL QURESH EXPORTS | 印度 | $63.8K |
| 2025-11-28 | 冷冻牛杂 | AL QURESH EXPORTS | 印度 | $7.4K |
| 2025-10-29 | 冻去骨牛肉 | AL QURESH EXPORTS | 印度 | $63.0K |
| 2025-10-29 | 冷冻牛杂 | AL QURESH EXPORTS | 印度 | $7.3K |
| 2025-06-04 | 冷冻牛杂 | MADEKA SOCIEDAD ANONIMA | 阿根廷 | $51.3K |
| 2025-04-10 | 冻牛舌 | AL QURESH EXPORTS | 印度 | $57.4K |
| 2025-04-04 | 冻牛舌 | AL QURESH EXPORTS | 印度 | $44.0K |
| 2025-04-04 | 冻去骨牛肉 | AL QURESH EXPORTS | 印度 | $20.4K |