Nguyen Hoang My Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 非黑印刷油墨
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ NGUYễN HOàNG MY
79
进口笔数
0
出口笔数
$777.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303641771 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN36D8CWX |
| 成立日期 | 2005-01-12 |
| 联系地址 | 25/26C Tôn Thất Tùng, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGUYỄN HOÀNG MY |
| 企业英文名称 | NGUYEN HOANG MY TRADING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 25/26C Tôn Thất Tùng, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84903900613 |
| 邮箱 | tonervietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 842230 | 灌装封口机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $492.6K |
| 日本 | 28 | $284.4K |
| 中国台湾 | 1 | $10 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOMOEGAWA HONG KONG CO LTD | 中国香港 | 42 | $443.8K | 其他印刷机零件、照相化学制剂 |
| Nanjing Ruting Science & Technologies Co., Ltd. | 中国 | 16 | $175.0K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Guangdong Brilliant Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $75.5K | 非黑印刷油墨 |
| Zhongshan Huiatech Printing Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $34.5K | 其他印刷机零件、其他塑料包装制品 |
| FUJI ELECTRIC HONG KONG CO LTD | 中国香港 | 1 | $20.6K | 其他印刷机零件、其他电子IC |
| Cartridges Land Ltd. | 中国 | 1 | $12.7K | 其他印刷机零件、照相化学制剂 |
| Reachfill Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.7K | 灌装封口机、过滤净化器零件 |
| Zhuhai Kexing Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 其他印刷机零件、非黑印刷油墨 |
| Wuhan Pointwin Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $212 | 黑色印刷墨水、照相化学制剂 |
| Guangzhou Huangxin E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $124 | PVC塑料板材、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 黑色印刷墨水 | TOMOEGAWA HONG KONG CO LTD | 日本 | $3.5K |
| 2026-04-02 | 黑色印刷墨水 | TOMOEGAWA HONG KONG CO LTD | 日本 | $3.8K |
| 2026-04-02 | 黑色印刷墨水 | TOMOEGAWA HONG KONG CO LTD | 日本 | $3.8K |
| 2026-04-02 | 黑色印刷墨水 | TOMOEGAWA HONG KONG CO LTD | 日本 | $5.0K |
| 2026-04-02 | 黑色印刷墨水 | TOMOEGAWA HONG KONG CO LTD | 日本 | $290 |
| 2026-04-02 | 黑色印刷墨水 | TOMOEGAWA HONG KONG CO LTD | 日本 | $5.0K |
| 2026-04-02 | 黑色印刷墨水 | TOMOEGAWA HONG KONG CO LTD | 日本 | $6.0K |
| 2026-04-02 | 黑色印刷墨水 | TOMOEGAWA HONG KONG CO LTD | 日本 | $550 |
| 2026-04-02 | 黑色印刷墨水 | TOMOEGAWA HONG KONG CO LTD | 日本 | $290 |
| 2026-04-02 | 黑色印刷墨水 | TOMOEGAWA HONG KONG CO LTD | 日本 | $550 |