DH Tech Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 115 笔 · 主营 铝合金管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DH TECH VINA
81
进口笔数
115
出口笔数
$1.80M
进口金额
$4.51M
出口金额
2026-01-20
最近进口
2026-01-21
最近出口
3
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901019990 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMTR0588 |
| 成立日期 | 2017-09-27 |
| 联系地址 | Khu đô thị Lạc Hồng Phúc, Phường Nhân Hòa, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DH TECH VINA |
| 企业英文名称 | DH TECH VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu đô thị Lạc Hồng Phúc, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84342676666 |
| 邮箱 | dhhungyen2017@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760421 | 铝合金型材 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760820 | 铝合金管 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 760200 | 铝废料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 830242 | 家具配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 78 | $1.80M |
| 韩国 | 3 | $570 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 115 | $4.51M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| I.J. Tech Vina Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 27 | $1.18M | 其他铝制品、其他锌制品 |
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 51 | $614.7K | 其他铝制品、铝合金型材 |
| SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD. | 3 | $570 | 其他电子IC、智能手机 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| I.J. Tech Vina Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 28 | $3.62M | 其他铝制品、未锻轧铝合金 |
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 74 | $798.8K | 铝合金型材、木托盘 |
| Shinyang Metal Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $59.6K | 其他液化石油气、金属模具(非注塑) |
| ALK Vina Shareholding Co., Ltd. | 越南 | 10 | $36.4K | 未锻轧铝合金、其他塑料制品 |
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $600 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $337 | 铝管、ABS共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 铝合金型材 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9.0K |
| 2025-11-28 | 铝合金管 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2025-11-19 | 铝合金管 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2025-10-30 | 铝合金管 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2025-10-23 | 铝合金型材 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2025-10-14 | 铝合金管 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2025-10-14 | 铝合金管 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2025-10-14 | 铝合金管 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2025-09-27 | 铝合金管 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2025-09-27 | 铝合金管 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
出口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 铝合金型材 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.1K |
| 2026-01-21 | 铝合金型材 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.1K |
| 2025-12-18 | 铝废料 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $833 |
| 2025-12-16 | 铝废料 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2025-12-16 | 铝合金管 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2025-11-28 | 铝合金管 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.7K |
| 2025-11-28 | 铝合金管 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $578 |
| 2025-11-22 | 铝合金管 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2025-11-13 | 铝合金管 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2025-11-05 | 铝合金型材 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |