HQT IMPORT EXPORT & DISTRIBUTION CO LTD
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 冷冻猪杂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và PHâN PHốI HQT
51
进口笔数
0
出口笔数
$2.52M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110253317 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK2VXKK7 |
| 成立日期 | 2023-02-16 |
| 联系地址 | Số 43, ngõ An Trạch 2, Phường Quốc Tử Giám, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ PHÂN PHỐI HQT |
| 企业英文名称 | HQT DISTRIBUTION AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 43, ngõ An Trạch 2, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84941516560 |
| 邮箱 | hqt.phanphoi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 26亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020910 | 猪脂肪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 43 | $2.26M |
| 西班牙 | 3 | $109.7K |
| 匈牙利 | 2 | $50.0K |
| 波兰 | 1 | $39.1K |
| 德国 | 1 | $38.6K |
| 奥地利 | 1 | $24.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TRADING CO MIRATORG LTD LIABILITY CO | 俄罗斯 | 21 | $1.06M | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| GEOWORLD LTD | 俄罗斯 | 13 | $647.6K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| GEOWORLD LTD | 英国 | 5 | $383.0K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Agro Queen Sp. z o.o. | 波兰 | 5 | $169.0K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| LOTUS WAY TRADE UNIPESSOAL LDA | 葡萄牙 | 1 | $62.1K | 冷冻猪杂 |
| LOTUS WAY TRADE UNIP LDA | 葡萄牙 | 2 | $50.0K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Baltic Meat Supply Ltd. | 波兰 | 1 | $39.1K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Baltic Meat Supply Ltd. | 德国 | 1 | $38.6K | 冷冻猪杂、猪脂肪 |
| GEOMEAT LLC | 俄罗斯 | 1 | $38.4K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| KRIOPOLIS TRADE | 俄罗斯 | 1 | $28.6K | 冷冻猪杂 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 冷冻猪杂 | GEOWORLD LTD | 俄罗斯 | $12.4K |
| 2026-04-17 | 冷冻猪杂 | GEOWORLD LTD | 俄罗斯 | $33.6K |
| 2026-04-17 | 冷冻猪杂 | GEOWORLD LTD | 俄罗斯 | $35.0K |
| 2026-04-17 | 冷冻猪杂 | GEOWORLD LTD | 俄罗斯 | $37.2K |
| 2026-04-17 | 冷冻猪杂 | GEOWORLD LTD | 俄罗斯 | $35.0K |
| 2026-04-17 | 冷冻猪杂 | GEOWORLD LTD | 俄罗斯 | $33.6K |
| 2026-04-17 | 冷冻猪杂 | GEOWORLD LTD | 俄罗斯 | $12.4K |
| 2026-04-17 | 冷冻猪杂 | GEOWORLD LTD | 俄罗斯 | $37.2K |
| 2026-04-01 | 冷冻猪杂 | Agro Queen Sp. z o.o. | 西班牙 | $21.9K |
| 2026-04-01 | 冷冻猪杂 | Agro Queen Sp. z o.o. | 西班牙 | $21.9K |