OCEAN STONE TRADING & IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU ĐạI DươNG STONE
15
进口笔数
0
出口笔数
$121.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110496581 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPBQBRG6 |
| 成立日期 | 2023-10-04 |
| 联系地址 | Số 2 Ngõ 94 Phố Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI DƯƠNG STONE |
| 企业英文名称 | OCEAN STONE IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 Ngõ 94 Phố Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | 0904136686 |
| 邮箱 | Stonedaiduong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 251612 | 花岗岩块/板 |
| 680100 | 天然石材铺路石 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 13 | $109.5K |
| 中国 | 2 | $12.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAMBOUR MINING (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | 10 | $86.9K | 花岗岩制品、花岗岩块/板 |
| MOEUNG SOK CO LTD | 柬埔寨 | 3 | $22.5K | 花岗岩制品、花岗岩块/板 |
| XIAMEN CAPITAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 2 | $12.0K | 加强石制瓦片、花岗岩制品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-22 | 花岗岩制品 | MOEUNG SOK CO LTD | 柬埔寨 | $7.2K |
| 2024-09-25 | 花岗岩制品 | SAMBOUR MINING (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $9.4K |
| 2024-09-09 | 花岗岩制品 | SAMBOUR MINING (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $9.4K |
| 2024-09-05 | 花岗岩制品 | MOEUNG SOK CO LTD | 柬埔寨 | $10.3K |
| 2024-07-08 | 花岗岩制品 | SAMBOUR MINING (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $9.4K |
| 2024-06-21 | 花岗岩制品 | SAMBOUR MINING (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $9.4K |
| 2024-04-25 | 花岗岩制品 | SAMBOUR MINING (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $6.2K |
| 2024-04-23 | 花岗岩块/板 | MOEUNG SOK CO LTD | 柬埔寨 | $1.2K |
| 2024-04-23 | 天然石材铺路石 | MOEUNG SOK CO LTD | 柬埔寨 | $3.8K |
| 2024-04-12 | 花岗岩制品 | SAMBOUR MINING (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $6.1K |