Viet Nam Scientific Technological Equipment Material Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 非CRT电脑显示器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vật Tư Thiết Bị Khoa Học Kỹ Thuật Việt Nam
47
进口笔数
0
出口笔数
$1.21M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106379081 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7HU7PVS |
| 成立日期 | 2013-12-02 |
| 联系地址 | Số 19 ngõ 26 Phố Chùa Hà, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM SCIENTIFIC TECHNOLOGICAL EQUIPMENT MATERIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 19 ngõ 26 Phố Chùa Hà, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84984350088 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852862 | 自动数据处理投影仪 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $1.21M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Free Interactive Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $568.9K | 非CRT电脑显示器、8471机器零件 |
| Fanxstar Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $259.6K | 自动数据处理投影仪 |
| Hongkong Sawink Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $154.7K | 通信设备零件、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Beihai Xinhe Electronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $67.7K | 非CRT电脑显示器 |
| Hongkong Sunson International Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $58.0K | 其他电视摄像机、抗辐射摄像机 |
| Shanwei Hibose Flexible Optoelectronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.9K | 非CRT电脑显示器 |
| ENJOY TECHNOLOGY CO. LTD | 中国香港 | 2 | $24.3K | 其他通信设备、通信设备 |
| JER Education Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $23.1K | 头戴耳机及耳塞、静止变流器 |
| Shenzhen Omnipixel Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 自动数据处理输入输出单元 |
| MITECHNIC Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.8K | 头戴耳机及耳塞、其他半导体介质 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他电视摄像机 | HONGKONG SUNSON INTERNATIONAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-23 | 其他电视摄像机 | HONGKONG SUNSON INTERNATIONAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 其他电视摄像机 | HONGKONG SUNSON INTERNATIONAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 其他电视摄像机 | HONGKONG SUNSON INTERNATIONAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-03-17 | 带接头绝缘电线 | JER EDUCATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $105 |
| 2026-03-17 | 头戴耳机及耳塞 | JER EDUCATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-03-17 | 自动数据处理输入输出单元 | JER EDUCATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $823 |
| 2026-03-17 | 静止变流器 | JER EDUCATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $110 |
| 2026-03-17 | 电力控制板 | JER EDUCATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $265 |
| 2026-03-17 | 带接头绝缘电线 | JER EDUCATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $70 |