Vi Re Sin Trading One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 其他木制细木工品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Vi Re Sin
2
进口笔数
40
出口笔数
$4.1K
进口金额
$2.10M
出口金额
2024-10-17
最近进口
2026-04-25
最近出口
1
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102241163 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP8CF0KG |
| 成立日期 | 2007-05-08 |
| 联系地址 | Số 20, ngõ 106, phố Nguyễn Ngọc Nại, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VI RE SIN |
| 企业英文名称 | VI RE SIN TRADING ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20, ngõ 106, phố Nguyễn Ngọc Nại, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | 0989088368 |
| 邮箱 | ketoanviresin01@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 460亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940390 | 940390 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2 | $4.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 26 | $1.78M |
| 德国 | 8 | $239.7K |
| 波兰 | 4 | $74.2K |
| 澳大利亚 | 1 | $1.8K |
| 新西兰 | 1 | $45 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Smartdeck Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $4.1K | 非纺织润滑剂 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 8a736cbc8874d27d2a2eace323b8fd37 | 6 | $679.9K | ||
| Forest Products Distributors, Inc. | 美国 | 11 | $546.2K | 木制家具零件、其他木制细木工品 |
| Wings Timber Sp. z o.o. | 波兰 | 10 | $255.1K | 其他木制细木工品、木制办公家具 |
| Westwood Millworks II | 美国 | 2 | $181.0K | 其他木制细木工品 |
| Westwood Heat Treated Lumber Corp. | 美国 | 2 | $165.9K | 其他木制细木工品、其他木制品 |
| Westwood Heat Treated Lumber Corp. | 美国 | 2 | $163.8K | 其他木制细木工品 |
| Wings Timber Sp. z o.o. | 德国 | 2 | $58.8K | 其他木制细木工品、其他座椅 |
| Inwood LLC | 美国 | 1 | $45.3K | 其他木制细木工品、9mm以上MDF板 |
| R & H Timber Products | 澳大利亚 | 1 | $1.8K | 其他木制细木工品、其他木地板 |
| FORTE NEW ZEALAND | 新西兰 | 1 | $45 | 其他木制细木工品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-17 | 非纺织润滑剂 | SMARTDECK PTY LTD | 澳大利亚 | $4.0K |
| 2024-07-04 | 非纺织润滑剂 | SMARTDECK PTY LTD | 澳大利亚 | $13 |
| 2024-07-04 | 非纺织润滑剂 | SMARTDECK PTY LTD | 澳大利亚 | $46 |
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他木制细木工品 | INWOOD LLC | 美国 | $310 |
| 2026-04-25 | 其他木制细木工品 | INWOOD LLC | 美国 | $2.5K |
| 2026-04-25 | 其他木制细木工品 | INWOOD LLC | 美国 | $20.9K |
| 2026-04-25 | 其他木制细木工品 | INWOOD LLC | 美国 | $310 |
| 2026-04-25 | 其他木制细木工品 | INWOOD LLC | 美国 | $20.9K |
| 2026-04-25 | 其他木制细木工品 | INWOOD LLC | 美国 | $310 |
| 2026-04-21 | 其他木制细木工品 | Wings Timber Sp. z o.o. | 波兰 | $23 |
| 2026-04-21 | 其他木制细木工品 | Wings Timber Sp. z o.o. | 波兰 | $659 |
| 2026-04-21 | 其他木制细木工品 | Wings Timber Sp. z o.o. | 波兰 | $862 |
| 2026-04-21 | 其他木制细木工品 | Wings Timber Sp. z o.o. | 波兰 | $2.4K |