Vi Re Sin Trading One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 其他木制细木工品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Vi Re Sin

2
进口笔数
40
出口笔数
$4.1K
进口金额
$2.10M
出口金额
2024-10-17
最近进口
2026-04-25
最近出口
1
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $185.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $87.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $112.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $185.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $99.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $93.5K · 1 笔2024-07进口 $59 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $174.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $80.8K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $121.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $82.6K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $87.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $112.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $185.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $99.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $93.5K · 1 笔2024-07进口 $59 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $174.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $80.8K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $121.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $82.6K · 4 笔

工商档案

企业注册号0102241163
企查查编码QVNP8CF0KG
成立日期2007-05-08
联系地址Số 20, ngõ 106, phố Nguyễn Ngọc Nại, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VI RE SIN
企业英文名称VI RE SIN TRADING ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 20, ngõ 106, phố Nguyễn Ngọc Nại, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
电话0989088368
邮箱ketoanviresin01@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本460亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340319非纺织润滑剂

出口

HS 编码产品
441899其他木制细木工品
940391木制家具零件
940330木制办公家具
940180其他座椅
940360其他木家具
442199其他木制品
940340木制厨房家具
940390940390

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚2$4.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国26$1.78M
德国8$239.7K
波兰4$74.2K
澳大利亚1$1.8K
新西兰1$45

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Smartdeck Pty Ltd澳大利亚2$4.1K非纺织润滑剂

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
8a736cbc8874d27d2a2eace323b8fd376$679.9K
Forest Products Distributors, Inc.美国11$546.2K木制家具零件、其他木制细木工品
Wings Timber Sp. z o.o.波兰10$255.1K其他木制细木工品、木制办公家具
Westwood Millworks II美国2$181.0K其他木制细木工品
Westwood Heat Treated Lumber Corp.美国2$165.9K其他木制细木工品、其他木制品
Westwood Heat Treated Lumber Corp.美国2$163.8K其他木制细木工品
Wings Timber Sp. z o.o.德国2$58.8K其他木制细木工品、其他座椅
Inwood LLC美国1$45.3K其他木制细木工品、9mm以上MDF板
R & H Timber Products澳大利亚1$1.8K其他木制细木工品、其他木地板
FORTE NEW ZEALAND新西兰1$45其他木制细木工品

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-17非纺织润滑剂SMARTDECK PTY LTD澳大利亚$4.0K
2024-07-04非纺织润滑剂SMARTDECK PTY LTD澳大利亚$13
2024-07-04非纺织润滑剂SMARTDECK PTY LTD澳大利亚$46

出口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25其他木制细木工品INWOOD LLC美国$310
2026-04-25其他木制细木工品INWOOD LLC美国$2.5K
2026-04-25其他木制细木工品INWOOD LLC美国$20.9K
2026-04-25其他木制细木工品INWOOD LLC美国$310
2026-04-25其他木制细木工品INWOOD LLC美国$20.9K
2026-04-25其他木制细木工品INWOOD LLC美国$310
2026-04-21其他木制细木工品Wings Timber Sp. z o.o.波兰$23
2026-04-21其他木制细木工品Wings Timber Sp. z o.o.波兰$659
2026-04-21其他木制细木工品Wings Timber Sp. z o.o.波兰$862
2026-04-21其他木制细木工品Wings Timber Sp. z o.o.波兰$2.4K

相关企业 · 同类产品

Vi Re Sin Trading One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →