Hoang Hai Consultancy Investment Construction & Commercial Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他水泥制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN ĐầU Tư XâY DựNG Và THươNG MạI DịCH Vụ HOàNG HảI
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$96.9K
出口金额
—
最近进口
2024-03-07
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110009220 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMDHT2W4 |
| 成立日期 | 2022-05-25 |
| 联系地址 | Xóm 16, thôn Tiên Mai, Xã Hương Sơn, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG HẢI |
| 企业英文名称 | HOANG HAI CONSULTANCY INVESTMENT CONSTRUCTION AND COMMERCIAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 16, thôn Tiên Mai, Xã Hương Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84938639286 |
| 邮箱 | congtyhoanghai220@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392520 | 塑料建材 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $96.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vina Solar Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $96.9K | 钢化安全玻璃、光伏电池 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-07 | 非不锈钢对焊管件 | VINA SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $29 |
| 2024-03-07 | 金属焊条 | VINA SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $6 |
| 2024-03-07 | 其他钢铁管件 | VINA SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2 |
| 2024-03-07 | 其他钢铁型材 | VINA SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $36 |
| 2024-03-07 | 焊接方钢管 | Vina Solar Technology Co., Ltd. | 越南 | $65 |
| 2024-03-07 | 塑料建材 | Vina Solar Technology Co., Ltd. | 越南 | $585 |
| 2024-03-07 | 非泡沫橡胶密封件 | VINA SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $12 |
| 2024-03-07 | 植物制扫帚 | Vina Solar Technology Co., Ltd. | 越南 | $61 |
| 2024-03-07 | 80毫米以上U型钢 | Vina Solar Technology Co., Ltd. | 越南 | $13 |
| 2024-03-07 | 焊接方钢管 | VINA SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $65 |