Kasee Vietnam Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 125 笔 · 主营 冷冻鸡肉块
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU KASEE VIệT NAM
125
进口笔数
0
出口笔数
$5.83M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-11
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315405923 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2U79NYR |
| 成立日期 | 2018-11-23 |
| 联系地址 | Tầng 19, Khu văn phòng Tòa nhà Indochina, Số 4 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KASEE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KASEE VIET NAM IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 19, Khu văn phòng Tòa nhà Indochina, Số 4 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 电话 | 938368443 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 49 | $2.36M |
| 中国 | 45 | $1.86M |
| 法国 | 6 | $403.0K |
| 俄罗斯 | 6 | $391.1K |
| 比利时 | 4 | $219.7K |
| 荷兰 | 4 | $218.2K |
| 美国 | 6 | $186.7K |
| 巴西 | 1 | $67.2K |
| 德国 | 2 | $49.2K |
| 日本 | 1 | $42.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mir Kar 2 Sp. z o.o. | 波兰 | 21 | $1.04M | 冷冻鸡肉块、冷冻猪杂 |
| Damaco Foods Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $658.2K | 冷冻鸡肉块、冷冻马铃薯制品 |
| Shandong Hepco Foods Co., Ltd. | 中国 | 10 | $523.5K | 冻墨鱼鱿鱼、加工软体动物 |
| TOMEX Danmark A/S | 丹麦 | 7 | $374.2K | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| Zhoushan Boda Aquatic Products Co., Ltd. | 中国 | 12 | $355.5K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| Tomex Danmark A | 波兰 | 7 | $334.5K | 冷冻鸡肉块、冷冻牛杂 |
| Fujian Haoyuan Food Co., Ltd. | 中国 | 6 | $295.6K | 冻墨鱼鱿鱼、304899 |
| Kuehne + Heitz Holland B.V. | 荷兰 | 6 | $290.6K | 冷冻鸡肉块、冷冻猪杂 |
| Mingwell Produce Co., Ltd. | 中国 | 6 | $243.9K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| Mountaire Farms, Inc. | 美国 | 5 | $134.0K | 冷冻鸡肉块、动物肠肚 |
近期贸易明细
进口(共 125)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 冷冻鸡肉块 | TOMEX DANMARK A | 波兰 | $41.6K |
| 2026-04-11 | 冷冻鸡肉块 | TOMEX DANMARK A | 波兰 | $41.6K |
| 2026-04-11 | 冷冻鸡肉块 | TOMEX DANMARK A | 波兰 | $41.6K |
| 2026-04-11 | 冷冻鸡肉块 | TOMEX DANMARK A | 波兰 | $41.6K |
| 2026-04-09 | 冷冻鸡肉块 | Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia | 波兰 | $46.7K |
| 2026-04-09 | 冷冻鸡肉块 | Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia | 波兰 | $46.7K |
| 2026-04-09 | 冷冻鸡肉块 | Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia | 波兰 | $46.8K |
| 2026-04-09 | 冷冻鸡肉块 | Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia | 波兰 | $46.8K |
| 2026-04-09 | 冷冻鸡肉块 | DAMACO FOODS PTE LTD | 波兰 | $36.1K |
| 2026-04-09 | 冷冻鸡肉块 | DAMACO FOODS PTE LTD | 波兰 | $36.1K |