Tuan Vu Fertilizer Transport Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 尿素肥料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI PHâN BóN TUấN Vũ

14
进口笔数
37
出口笔数
$1.97M
进口金额
$1.74M
出口金额
2025-11-03
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $915.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2024-01进口 $253.5K · 1 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $77.0K · 1 笔出口 $8.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $154.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $154.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $77.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $154.0K · 2 笔出口 $80.0K · 4 笔2024-12进口 $77.0K · 1 笔出口 $53.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $121.4K · 4 笔2025-03进口 $161.7K · 2 笔出口 $29.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $246.2K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 1 笔2025-11进口 $866.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $179.6K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $915.2K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2024-01进口 $253.5K · 1 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $77.0K · 1 笔出口 $8.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $154.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $154.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $77.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $154.0K · 2 笔出口 $80.0K · 4 笔2024-12进口 $77.0K · 1 笔出口 $53.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $121.4K · 4 笔2025-03进口 $161.7K · 2 笔出口 $29.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $246.2K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 1 笔2025-11进口 $866.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $179.6K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $915.2K · 7 笔

工商档案

企业注册号3603829219
企查查编码QVNM5FK4EG
成立日期2021-10-22
联系地址Số 134, khu 1, ấp Bảo Định, Xã Xuân Định, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬN TẢI PHÂN BÓN TUẤN VŨ
企业英文名称TUAN VU FERTILIZER TRANSPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 134, khu 1, ấp Bảo Định, Xã Xuân Định, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话+842513721021
邮箱phanbontuanvu@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310100动植物肥料
310221硫酸铵肥料
310520氮磷钾肥料

出口

HS 编码产品
310210尿素肥料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$866.7K
荷兰12$854.7K
俄罗斯1$253.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南22$596.9K
韩国5$305.8K
泰国4$41.5K
日本1$20.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
1c2fc1bab7b18818bb09b55126cfa2561$866.7K
SSG International Pte. Ltd.新加坡12$854.7K动植物肥料、氮磷钾肥料
Fersol Ltd.俄罗斯1$253.5K氮磷钾肥料、硝酸铵肥料

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AICA NZ LIMITED新西兰4$760.0K尿素肥料、聚合物胶粘剂
LJ Trading Co., Ltd.越南14$524.2K尿素肥料
LJ Trading Co., Ltd.韩国5$305.8K尿素肥料、人造纤维连衣裙
Brenntag Ingredients (Thailand) Public Co. Ltd.泰国11$96.1K尿素肥料
Brenntag Ingredients (Thailand) Public Co. Ltd.泰国2$29.2K水杨酸及盐、二氧化硅
LJ Trading Co., Ltd.日本1$20.8K尿素肥料、马铃薯片粒

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-03硫酸铵肥料BEST SIGN ASIA CHEMICAL PTE LTD中国$866.7K
2025-03-18动植物肥料SSG INTERNATIONAL PTE LTD荷兰$84.7K
2025-03-03动植物肥料SSG INTERNATIONAL PTE LTD荷兰$77.0K
2024-12-26动植物肥料SSG INTERNATIONAL PTE LTD荷兰$77.0K
2024-11-28动植物肥料SSG INTERNATIONAL PTE LTD荷兰$77.0K
2024-11-11动植物肥料SSG INTERNATIONAL PTE LTD荷兰$77.0K
2024-10-14动植物肥料SSG INTERNATIONAL PTE LTD荷兰$77.0K
2024-09-30动植物肥料SSG INTERNATIONAL PTE LTD荷兰$77.0K
2024-09-05动植物肥料SSG INTERNATIONAL PTE LTD荷兰$77.0K
2024-08-20动植物肥料SSG INTERNATIONAL PTE LTD荷兰$77.0K

出口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28尿素肥料LJTRADING CO LTD韩国$68.7K
2026-04-24尿素肥料AICA NZ LIMITED$152.0K
2026-04-24尿素肥料AICA NZ LIMITED$228.0K
2026-04-22尿素肥料LJTRADING CO LTD韩国$68.7K
2026-04-17尿素肥料Brenntag Ingredients (Thailand) Public Co. Ltd.泰国$17.9K
2026-04-15尿素肥料AICA NZ LIMITED$152.0K
2026-04-08尿素肥料AICA NZ LIMITED$228.0K
2026-03-24尿素肥料LJTRADING CO LTD韩国$31.6K
2026-03-23尿素肥料LJTRADING CO LTD韩国$105.3K
2026-03-20尿素肥料LJTRADING CO LTD韩国$31.6K

相关企业 · 同类产品

Tuan Vu Fertilizer Transport Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →