Tuan Vu Fertilizer Transport Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 尿素肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI PHâN BóN TUấN Vũ
14
进口笔数
37
出口笔数
$1.97M
进口金额
$1.74M
出口金额
2025-11-03
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603829219 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM5FK4EG |
| 成立日期 | 2021-10-22 |
| 联系地址 | Số 134, khu 1, ấp Bảo Định, Xã Xuân Định, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI PHÂN BÓN TUẤN VŨ |
| 企业英文名称 | TUAN VU FERTILIZER TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 134, khu 1, ấp Bảo Định, Xã Xuân Định, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +842513721021 |
| 邮箱 | phanbontuanvu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310210 | 尿素肥料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $866.7K |
| 荷兰 | 12 | $854.7K |
| 俄罗斯 | 1 | $253.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $596.9K |
| 韩国 | 5 | $305.8K |
| 泰国 | 4 | $41.5K |
| 日本 | 1 | $20.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 1c2fc1bab7b18818bb09b55126cfa256 | 1 | $866.7K | ||
| SSG International Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $854.7K | 动植物肥料、氮磷钾肥料 |
| Fersol Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $253.5K | 氮磷钾肥料、硝酸铵肥料 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AICA NZ LIMITED | 新西兰 | 4 | $760.0K | 尿素肥料、聚合物胶粘剂 |
| LJ Trading Co., Ltd. | 越南 | 14 | $524.2K | 尿素肥料 |
| LJ Trading Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $305.8K | 尿素肥料、人造纤维连衣裙 |
| Brenntag Ingredients (Thailand) Public Co. Ltd. | 泰国 | 11 | $96.1K | 尿素肥料 |
| Brenntag Ingredients (Thailand) Public Co. Ltd. | 泰国 | 2 | $29.2K | 水杨酸及盐、二氧化硅 |
| LJ Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $20.8K | 尿素肥料、马铃薯片粒 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-03 | 硫酸铵肥料 | BEST SIGN ASIA CHEMICAL PTE LTD | 中国 | $866.7K |
| 2025-03-18 | 动植物肥料 | SSG INTERNATIONAL PTE LTD | 荷兰 | $84.7K |
| 2025-03-03 | 动植物肥料 | SSG INTERNATIONAL PTE LTD | 荷兰 | $77.0K |
| 2024-12-26 | 动植物肥料 | SSG INTERNATIONAL PTE LTD | 荷兰 | $77.0K |
| 2024-11-28 | 动植物肥料 | SSG INTERNATIONAL PTE LTD | 荷兰 | $77.0K |
| 2024-11-11 | 动植物肥料 | SSG INTERNATIONAL PTE LTD | 荷兰 | $77.0K |
| 2024-10-14 | 动植物肥料 | SSG INTERNATIONAL PTE LTD | 荷兰 | $77.0K |
| 2024-09-30 | 动植物肥料 | SSG INTERNATIONAL PTE LTD | 荷兰 | $77.0K |
| 2024-09-05 | 动植物肥料 | SSG INTERNATIONAL PTE LTD | 荷兰 | $77.0K |
| 2024-08-20 | 动植物肥料 | SSG INTERNATIONAL PTE LTD | 荷兰 | $77.0K |
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 尿素肥料 | LJTRADING CO LTD | 韩国 | $68.7K |
| 2026-04-24 | 尿素肥料 | AICA NZ LIMITED | — | $152.0K |
| 2026-04-24 | 尿素肥料 | AICA NZ LIMITED | — | $228.0K |
| 2026-04-22 | 尿素肥料 | LJTRADING CO LTD | 韩国 | $68.7K |
| 2026-04-17 | 尿素肥料 | Brenntag Ingredients (Thailand) Public Co. Ltd. | 泰国 | $17.9K |
| 2026-04-15 | 尿素肥料 | AICA NZ LIMITED | — | $152.0K |
| 2026-04-08 | 尿素肥料 | AICA NZ LIMITED | — | $228.0K |
| 2026-03-24 | 尿素肥料 | LJTRADING CO LTD | 韩国 | $31.6K |
| 2026-03-23 | 尿素肥料 | LJTRADING CO LTD | 韩国 | $105.3K |
| 2026-03-20 | 尿素肥料 | LJTRADING CO LTD | 韩国 | $31.6K |