PHU LONG ELECTRICAL CONSTRUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY LắP ĐIệN PHú LONG
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$37.1K
出口金额
—
最近进口
2024-12-30
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603900648 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS3GW9AE |
| 成立日期 | 2023-02-16 |
| 联系地址 | 356/41/8 Bùi TRọng Nghĩa, Tổ 28, Khu phố 3a, Phường Trảng Dài, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY LẮP ĐIỆN PHÚ LONG |
| 企业英文名称 | PHU LONG ELECTRICAL CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 356/41/8 Bùi TRọng Nghĩa, Tổ 28, Khu phố 3a, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3511 - Sản xuất điện 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4221 - Xây dựng công trình điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84886687539 |
| 邮箱 | xaylapphulong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 850434 | 500kVA以上变压器 |
| 854420 | 同轴电缆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $37.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH HARADA INDUSTRIES VIET NAM | 越南 | 1 | $37.1K | 其他钢铁制品、其他锌制品 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-30 | 同轴电缆 | CONG TY TNHH HARADA INDUSTRIES VIET NAM | 越南 | $1.9K |
| 2024-12-30 | 同轴电缆 | CONG TY TNHH HARADA INDUSTRIES VIET NAM | 越南 | $1.2K |
| 2024-12-30 | 同轴电缆 | CONG TY TNHH HARADA INDUSTRIES VIET NAM | 越南 | $6.3K |
| 2024-12-30 | 硬质PVC管 | CONG TY TNHH HARADA INDUSTRIES VIET NAM | 越南 | $888 |
| 2024-12-30 | 大功率变压器 | CONG TY TNHH HARADA INDUSTRIES VIET NAM | 越南 | $2.0K |
| 2024-12-30 | 大功率变压器 | CONG TY TNHH HARADA INDUSTRIES VIET NAM | 越南 | $17.6K |
| 2024-12-30 | 大功率变压器 | CONG TY TNHH HARADA INDUSTRIES VIET NAM | 越南 | $1.8K |
| 2024-12-30 | 硬质PVC管 | CONG TY TNHH HARADA INDUSTRIES VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2024-12-30 | 同轴电缆 | CONG TY TNHH HARADA INDUSTRIES VIET NAM | 越南 | $2.7K |
| 2024-12-30 | 硬质PVC管 | CONG TY TNHH HARADA INDUSTRIES VIET NAM | 越南 | $918 |