SUONG THANH PRODUCTION TRADING SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ SưởNG THàNH
3
进口笔数
0
出口笔数
$16.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316813668 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9KN9V6X |
| 成立日期 | 2021-04-16 |
| 联系地址 | 120/4 đường số 10, khu phố 7, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SƯỞNG THÀNH |
| 企业英文名称 | SUONG THANH PRODUCTION TRADING SERVICE CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 120/4 đường số 10, khu phố 7, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 电话 | +84938246359 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 902910 | 计量计数器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $16.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MITSUBISHI ELECTRIC ASIA PTE LTD | 印度 | 3 | $16.6K | 静止变流器、20W以下固定电阻器 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-24 | 静止变流器 | MITSUBISHI ELECTRIC ASIA PTE LTD | 日本 | $989 |
| 2024-10-24 | 计量计数器 | MITSUBISHI ELECTRIC ASIA PTE LTD | 日本 | $409 |
| 2024-08-23 | 750W-75kW交流电机 | MITSUBISHI ELECTRIC ASIA PTE LTD | 日本 | $2.6K |
| 2024-08-23 | 静止变流器 | MITSUBISHI ELECTRIC ASIA PTE LTD | 日本 | $4.7K |
| 2024-08-23 | 750W-75kW交流电机 | MITSUBISHI ELECTRIC ASIA PTE LTD | 日本 | $3.0K |
| 2023-03-14 | 其他自动数据处理部件 | MITSUBISHI ELECTRIC ASIA PTE LTD | 日本 | $4.8K |