Truong Xuan Paper Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 215 笔 · 主营 非针叶木化学浆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIấY TRườNG XUâN
215
进口笔数
16
出口笔数
$74.49M
进口金额
$312.5K
出口金额
2026-06-08
最近进口
2024-09-15
最近出口
35
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101044973 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7GUY56U |
| 成立日期 | 2000-07-25 |
| 联系地址 | Số nhà 40, đường Hoàng Ngân, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẤY TRƯỜNG XUÂN |
| 企业英文名称 | TRUONG XUAN PAPER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 40, đường Hoàng Ngân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84932008955 |
| 邮箱 | giaytruongxuan.txpp@gmail.com |
| 传真 | +842435583550 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,380亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470329 | 非针叶木化学浆 |
| 470321 | 针叶木化学浆 |
| 470500 | 混合制浆木浆 |
| 843999 | 造纸机械零件 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 591132 | 造纸用重型织物 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 843910 | 制浆机械 |
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 470321 | 针叶木化学浆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 85 | $47.57M |
| 巴西 | 35 | $10.85M |
| 瑞典 | 19 | $6.54M |
| 加拿大 | 24 | $3.96M |
| 中国 | 35 | $2.97M |
| 美国 | 8 | $1.97M |
| 捷克 | 1 | $234.2K |
| 日本 | 2 | $215.9K |
| 意大利 | 1 | $89.3K |
| 印度 | 3 | $69.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 15 | $210.4K |
| 缅甸 | 1 | $102.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| APP China Trading Ltd. | 印度尼西亚 | 43 | $23.99M | 非针叶木化学浆、混合制浆木浆 |
| April International Enterprise Pte. Ltd. | 新加坡 | 31 | $12.19M | 未涂布印刷纸卷、未涂布印刷纸 |
| Suzano International Trade GmbH | 德国 | 29 | $9.21M | 非针叶木化学浆、未涂布印刷纸 |
| APP CHINA TRADING LIMITED | 中国香港 | 6 | $6.76M | 非针叶木化学浆 |
| Elöf Hansson Trade AB | 瑞典 | 15 | $6.03M | 多层涂布纸板、针叶木化学浆 |
| Central National Asia Ltd. | 美国 | 7 | $1.66M | 针叶木化学浆、6毫米以上橡木 |
| Pingxiang Yonganfeng Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $1.19M | 造纸机械零件、其他钢铁制品 |
| Meadow Lake Mechanical Pulp Inc. | 加拿大 | 9 | $1.11M | 混合制浆木浆、针叶木化学浆 |
| GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 7 | $428.4K | 涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板 |
| Albany International Europe GmbH | 德国 | 6 | $118.9K | 造纸用重型织物、其他工业用纺织品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vila Paper Factory Co., Ltd. | 老挝 | 12 | $174.2K | 纤维素卫生纸卷、纸手帕毛巾 |
| Special Mfg Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $102.1K | 针叶木化学浆 |
| Vila Trade Import Export Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $36.2K | 纤维素卫生纸卷、卫生纸 |
近期贸易明细
进口(共 215)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-08 | 造纸机械零件 | QINYANG SHILONG MACHINERY MANUFACTURING CO.,LTD | 中国 | $61.6K |
| 2026-06-05 | 非针叶木化学浆 | Suzano International Trade GmbH | 巴西 | $144.2K |
| 2026-05-28 | 非针叶木化学浆 | APP CHINA TRADING LIMITED | 印度尼西亚 | $1.20M |
| 2026-05-26 | 非针叶木化学浆 | Suzano International Trade GmbH | 巴西 | $289.1K |
| 2026-05-26 | 非针叶木化学浆 | Suzano International Trade GmbH | 巴西 | $277.8K |
| 2026-05-26 | 非针叶木化学浆 | Suzano International Trade GmbH | 巴西 | $144.2K |
| 2026-05-22 | 造纸用重型织物 | Pingxiang New Hope Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | $8.4K |
| 2026-05-22 | 造纸用重型织物 | Pingxiang New Hope Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-05-22 | 造纸用重型织物 | Pingxiang New Hope Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-05-13 | 非针叶木化学浆 | Suzano International Trade GmbH | 巴西 | $222.1K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-15 | 纤维素卫生纸卷 | Vila Paper Factory Co., Ltd. | 老挝 | $6.3K |
| 2024-09-15 | 纤维素卫生纸卷 | VILA PAPER FACTORY SOLE CO LTD | 老挝 | $170 |
| 2024-09-15 | 纤维素卫生纸卷 | VILA PAPER FACTORY SOLE CO LTD | 老挝 | $5.3K |
| 2024-07-08 | 纤维素卫生纸卷 | Vila Paper Factory Co., Ltd. | 老挝 | $4.4K |
| 2024-07-08 | 纤维素卫生纸卷 | Vila Paper Factory Co., Ltd. | 老挝 | $5.0K |
| 2024-06-08 | 纤维素卫生纸卷 | VILA PAPER FACTORY SOLE CO LTD | 老挝 | $9.3K |
| 2024-06-08 | 纤维素卫生纸卷 | Vila Paper Factory Co., Ltd. | 老挝 | $4.7K |
| 2024-06-08 | 纤维素卫生纸卷 | Vila Paper Factory Co., Ltd. | 老挝 | $2.3K |
| 2024-06-03 | 纤维素卫生纸卷 | Vila Paper Factory Co., Ltd. | 老挝 | $15.9K |
| 2024-05-30 | 纤维素卫生纸卷 | Vila Paper Factory Co., Ltd. | 老挝 | $15.3K |