VINA NSD Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 87 笔 · 主营 黄铜丝
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nsd Vina
43
进口笔数
87
出口笔数
$635.6K
进口金额
$402.8K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-13
最近出口
11
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107356369 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU5GB9F7 |
| 成立日期 | 2016-03-16 |
| 联系地址 | Số 03, tổ 15, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NSD VINA |
| 企业英文名称 | VINA NSD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 03, tổ 15, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02466882448 |
| 邮箱 | info@nsdvina.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846693 | 机床零件 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 740821 | 黄铜丝 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 845490 | 冶金机械零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 845430 | 冶金铸造机 |
| 845630 | 放电加工机床 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 846019 | 非数控平面磨床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740821 | 黄铜丝 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 846693 | 机床零件 |
| 680410 | 磨石 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $508.6K |
| 韩国 | 23 | $125.0K |
| 瑞士 | 2 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 87 | $402.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| L.K. International Die-Casting Co., Ltd. | 中国 | 5 | $346.6K | 冶金机械零件、冶金铸造机 |
| L.K. Machinery International Ltd. | 中国 | 5 | $141.9K | 冶金机械零件、冶金铸造机 |
| Hankook NSD Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $83.1K | 机床零件、过滤净化器零件 |
| Daesang Machinery Industry Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $41.5K | 数控平面磨床、非数控平面磨床 |
| Suzhou Aode Precise Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.2K | 其他自动控制仪、温控处理设备 |
| Eroma South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.9K | 机床零件及夹具 |
| ZHANYU INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国香港 | 1 | $1.0K | 其他钢铁制品、机床零件 |
| Zhanyu International Group Ltd. | 中国 | 4 | $982 | 黄铜管、机床零件附件 |
| Guangdong Kun Wei Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $596 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hankook NSD Co., Ltd. | 1 | $308 | 机床零件 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 70 | $314.1K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $55.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| BIGL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.3K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Molex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $15.6K | 其他钢铁制品、电器装置零件 |
| Seung Woo Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.3K | 热轧合金钢、热轧钢扁平材 |
| Laird Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $305 | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | ZHANYU INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国 | $52 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | ZHANYU INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国 | $26 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | ZHANYU INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国 | $52 |
| 2026-04-24 | 黄铜丝 | ZHANYU INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国 | $54 |
| 2026-04-24 | 黄铜丝 | ZHANYU INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国 | $31 |
| 2026-04-24 | 黄铜丝 | ZHANYU INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国 | $54 |
| 2026-04-24 | 黄铜丝 | ZHANYU INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国 | $219 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | ZHANYU INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国 | $26 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | ZHANYU INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国 | $52 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | ZHANYU INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国 | $52 |
出口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 金属测试机 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $4.3K |
| 2026-04-07 | 黄铜丝 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $3.8K |
| 2026-04-07 | 聚合物离子交换剂 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $399 |
| 2026-04-07 | 过滤净化器零件 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $781 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $92 |
| 2026-04-02 | 机床零件 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $574 |
| 2026-04-02 | 黄铜丝 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $436 |
| 2026-04-02 | 黄铜丝 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $130 |
| 2026-04-02 | 黄铜丝 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $2.1K |