VINA NSD Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 87 笔 · 主营 黄铜丝

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Nsd Vina

43
进口笔数
87
出口笔数
$635.6K
进口金额
$402.8K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-13
最近出口
11
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $159.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.5K · 1 笔出口 $4.0K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 3 笔2023-11进口 $1.2K · 2 笔出口 $7.0K · 1 笔2023-12进口 $596 · 1 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 3 笔2024-03进口 $2.7K · 2 笔出口 $65.5K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2024-06进口 $280 · 1 笔出口 $17.9K · 4 笔2024-07进口 $1.5K · 1 笔出口 $7.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 2 笔2024-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-10进口 $28.3K · 3 笔出口 $12.7K · 3 笔2024-11进口 $24.1K · 2 笔出口 $9.1K · 1 笔2024-12进口 $214 · 1 笔出口 $13.3K · 2 笔2025-01进口 $12.3K · 1 笔出口 $14.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2025-06进口 $11.6K · 2 笔出口 $6.9K · 3 笔2025-07进口 $159.6K · 3 笔出口 $5.9K · 1 笔2025-08进口 $257 · 1 笔出口 $10.2K · 4 笔2025-09进口 $280 · 1 笔出口 $13.3K · 3 笔2025-10进口 $894 · 2 笔出口 $7.2K · 2 笔2025-11进口 $1.7K · 1 笔出口 $10.0K · 3 笔2025-12进口 $94.6K · 4 笔出口 $15.3K · 4 笔2026-01进口 $95.4K · 2 笔出口 $6.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2026-03进口 $19.9K · 1 笔出口 $6.4K · 2 笔2026-04进口 $1.0K · 1 笔出口 $14.5K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.5K · 1 笔出口 $4.0K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 3 笔2023-11进口 $1.2K · 2 笔出口 $7.0K · 1 笔2023-12进口 $596 · 1 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 3 笔2024-03进口 $2.7K · 2 笔出口 $65.5K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2024-06进口 $280 · 1 笔出口 $17.9K · 4 笔2024-07进口 $1.5K · 1 笔出口 $7.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 2 笔2024-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-10进口 $28.3K · 3 笔出口 $12.7K · 3 笔2024-11进口 $24.1K · 2 笔出口 $9.1K · 1 笔2024-12进口 $214 · 1 笔出口 $13.3K · 2 笔2025-01进口 $12.3K · 1 笔出口 $14.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2025-06进口 $11.6K · 2 笔出口 $6.9K · 3 笔2025-07进口 $159.6K · 3 笔出口 $5.9K · 1 笔2025-08进口 $257 · 1 笔出口 $10.2K · 4 笔2025-09进口 $280 · 1 笔出口 $13.3K · 3 笔2025-10进口 $894 · 2 笔出口 $7.2K · 2 笔2025-11进口 $1.7K · 1 笔出口 $10.0K · 3 笔2025-12进口 $94.6K · 4 笔出口 $15.3K · 4 笔2026-01进口 $95.4K · 2 笔出口 $6.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2026-03进口 $19.9K · 1 笔出口 $6.4K · 2 笔2026-04进口 $1.0K · 1 笔出口 $14.5K · 3 笔

工商档案

企业注册号0107356369
企查查编码QVNU5GB9F7
成立日期2016-03-16
联系地址Số 03, tổ 15, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NSD VINA
企业英文名称VINA NSD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 03, tổ 15, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02466882448
邮箱info@nsdvina.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846693机床零件
846620机床零件及夹具
740821黄铜丝
842199过滤净化器零件
845490冶金机械零件
732690其他钢铁制品
845430冶金铸造机
845630放电加工机床
392690其他塑料制品
846019非数控平面磨床

出口

HS 编码产品
740821黄铜丝
842199过滤净化器零件
391400聚合物离子交换剂
846693机床零件
680410磨石
846610机床零件附件
340399其他润滑剂
392690其他塑料制品
846620机床零件及夹具
854449绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国18$508.6K
韩国23$125.0K
瑞士2$1.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南87$402.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
L.K. International Die-Casting Co., Ltd.中国5$346.6K冶金机械零件、冶金铸造机
L.K. Machinery International Ltd.中国5$141.9K冶金机械零件、冶金铸造机
Hankook NSD Co., Ltd.韩国16$83.1K机床零件、过滤净化器零件
Daesang Machinery Industry Co., Ltd.韩国6$41.5K数控平面磨床、非数控平面磨床
Suzhou Aode Precise Equipment Co., Ltd.中国1$17.2K其他自动控制仪、温控处理设备
Eroma South East Asia Pte. Ltd.新加坡2$1.9K机床零件及夹具
ZHANYU INTERNATIONAL GROUP LTD中国香港1$1.0K其他钢铁制品、机床零件
Zhanyu International Group Ltd.中国4$982黄铜管、机床零件附件
Guangdong Kun Wei Supply Chain Management Co., Ltd.中国1$596其他塑料制品、其他钢铁制品
Hankook NSD Co., Ltd.1$308机床零件

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南70$314.1K其他塑料制品、其他塑料包装制品
ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd.越南1$55.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
BIGL Vietnam Co., Ltd.越南1$16.3K其他钢铁制品、金属加工机刀
Molex Vietnam Co., Ltd.越南10$15.6K其他钢铁制品、电器装置零件
Seung Woo Vina Co., Ltd.越南4$1.3K热轧合金钢、热轧钢扁平材
Laird Vietnam Co., Ltd.越南1$305自粘塑料片、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他钢铁制品ZHANYU INTERNATIONAL GROUP LTD中国$52
2026-04-24其他钢铁制品ZHANYU INTERNATIONAL GROUP LTD中国$26
2026-04-24其他钢铁制品ZHANYU INTERNATIONAL GROUP LTD中国$52
2026-04-24黄铜丝ZHANYU INTERNATIONAL GROUP LTD中国$54
2026-04-24黄铜丝ZHANYU INTERNATIONAL GROUP LTD中国$31
2026-04-24黄铜丝ZHANYU INTERNATIONAL GROUP LTD中国$54
2026-04-24黄铜丝ZHANYU INTERNATIONAL GROUP LTD中国$219
2026-04-24其他钢铁制品ZHANYU INTERNATIONAL GROUP LTD中国$26
2026-04-24其他钢铁制品ZHANYU INTERNATIONAL GROUP LTD中国$52
2026-04-24其他钢铁制品ZHANYU INTERNATIONAL GROUP LTD中国$52

出口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13金属测试机SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$4.3K
2026-04-07黄铜丝SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$3.8K
2026-04-07聚合物离子交换剂SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$399
2026-04-07过滤净化器零件SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$781
2026-04-07其他塑料制品SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$92
2026-04-02机床零件SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$574
2026-04-02黄铜丝SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$115
2026-04-02其他塑料制品SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$436
2026-04-02黄铜丝SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$130
2026-04-02黄铜丝SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$2.1K

相关企业 · 同类产品

VINA NSD Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →