VACO Industrial Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 173 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
- 邮箱19
4
进口笔数
173
出口笔数
$908
进口金额
$557.7K
出口金额
2025-01-24
最近进口
2026-06-30
最近出口
3
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301246459 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT9JVB3F |
| 成立日期 | 2023-06-01 |
| 联系地址 | Đường Phan Huy Chú, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VACO |
| 企业英文名称 | VACO INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Phan Huy Chú, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84839629990 |
| 邮箱 | Vacotbcn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 848130 | 止回阀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $908 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 166 | $504.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Douson Drilling & Production Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $718 | 阀门零件、其他钢铁制品 |
| Shanghai Wei Xin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100 | 其他塑料制品、静止变流器 |
| SEG Electronics | 中国 | 1 | $90 | 智能手机、其他金属锁 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 58 | $412.2K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| ETI Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 27 | $48.4K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| ACE Antenna Co., Ltd. | 越南 | 21 | $40.6K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Thanh Phong Manufacturing and Trading Co., Ltd. | 越南 | 16 | $9.1K | 热轧钢卷、未涂层钢线 |
| Thanh Phong Production & Trade Co., Ltd. | 越南 | 16 | $8.8K | 热轧钢卷、未涂层钢线 |
| Douson Vietnam Wellhead Equipment Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.5K | 其他钢铁制品、土方机械零件 |
| ToyoPlas Manufacturing (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $7.1K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Cong Ty TNHH Toyo Plas Manufacturing | 越南 | 7 | $6.8K | 非乙烯塑料袋、其他泡沫塑料 |
| CONG TY TNHH ACE ANTENNA | 5 | $5.1K | 其他钢铁制品、塑胶涂层手套 | |
| Xin Sheng Technology Co., Ltd. | 越南 | 5 | $3.8K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-24 | 其他金属锁 | SEG Electronics | 中国 | $90 |
| 2024-09-11 | 止回阀 | Suzhou Douson Drilling & Production Equipment Co., Ltd. | 中国 | $432 |
| 2024-08-07 | 非泡沫橡胶密封件 | Suzhou Douson Drilling & Production Equipment Co., Ltd. | 中国 | $286 |
| 2024-06-03 | 其他螺纹紧固件 | Shanghai Wei Xin Trading Co., Ltd. | 中国 | $100 |
出口(共 173)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 螺纹加工工具 | Xin Sheng Technology Co., Ltd. | — | $41 |
| 2026-06-30 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Thanh Phong Production & Trade Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2026-06-30 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Thanh Phong Production & Trade Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2026-06-30 | 螺纹加工工具 | Xin Sheng Technology Co., Ltd. | — | $14 |
| 2026-06-30 | 绘图仪器 | Thanh Phong Production & Trade Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2026-06-30 | 研磨粉/粒 | Xin Sheng Technology Co., Ltd. | 越南 | $35 |
| 2026-06-30 | 螺纹加工工具 | Thanh Phong Production & Trade Co., Ltd. | 越南 | $134 |
| 2026-06-30 | 其他绳缆 | Thanh Phong Production & Trade Co., Ltd. | 越南 | $68 |
| 2026-06-30 | 其他原电池 | Thanh Phong Production & Trade Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-06-30 | 金属加工机刀 | Xin Sheng Technology Co., Ltd. | — | $18 |