JMD Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 1-6%脂肪乳品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JMD VIệT NAM
33
进口笔数
9
出口笔数
$1.11M
进口金额
$408.6K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2025-06-09
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315275255 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMDY06F1 |
| 成立日期 | 2018-09-17 |
| 联系地址 | Phòng 802, Lầu 8, Tòa nhà Vietnam Business Center, Số 57-59 Hồ Tùng Mậu, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JMD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JMD VIET NAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 802, Lầu 8, Tòa nhà Vietnam Business Center, Số 57-59 Hồ Tùng Mậu, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | 02839500603 |
| 邮箱 | jmd.vietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040120 | 1-6%脂肪乳品 |
| 040299 | 加糖乳制品 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 32 | $1.11M |
| 美国 | 1 | $150 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 9 | $408.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Austasia Pty Ltd | 澳大利亚 | 30 | $1.04M | 1-6%脂肪乳品、加糖乳制品 |
| Austasia Ply Ltd | 澳大利亚 | 1 | $69.1K | 1-6%脂肪乳品、加糖乳制品 |
| Murray Cod Australia Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $265 | 其他鲜鱼、302510 |
| Pacific Seafood Group | 美国 | 1 | $150 | 冻无须鳕鱼、其他冷冻鱼 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CDN Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 9 | $408.6K | 其他鱼制品、鲜榴莲 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 1-6%脂肪乳品 | AUSTASIA PTY LTD | 澳大利亚 | $118.9K |
| 2026-03-06 | 1-6%脂肪乳品 | AUSTASIA PTY LTD | 澳大利亚 | $79.9K |
| 2026-02-06 | 1-6%脂肪乳品 | AUSTASIA PTY LTD | 澳大利亚 | $249 |
| 2026-02-06 | 加糖乳制品 | AUSTASIA PTY LTD | 澳大利亚 | $19.2K |
| 2026-02-06 | 1-6%脂肪乳品 | AUSTASIA PTY LTD | 澳大利亚 | $34.2K |
| 2026-02-06 | 加糖乳制品 | AUSTASIA PTY LTD | 澳大利亚 | $8.5K |
| 2026-02-06 | 加糖乳制品 | AUSTASIA PTY LTD | 澳大利亚 | $10.2K |
| 2026-02-04 | 1-6%脂肪乳品 | AUSTASIA PTY LTD | 澳大利亚 | $12.4K |
| 2026-02-04 | 1-6%脂肪乳品 | AUSTASIA PTY LTD | 澳大利亚 | $978 |
| 2026-02-04 | 1-6%脂肪乳品 | AUSTASIA PTY LTD | 澳大利亚 | $9.3K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-09 | 其他鱼制品 | CDN AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $46.9K |
| 2025-04-28 | 鲜榴莲 | CDN AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $25.3K |
| 2025-04-28 | 鲜榴莲 | CDN AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $4.7K |
| 2025-03-25 | 其他鱼制品 | CDN AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $46.6K |
| 2024-07-29 | 其他鱼制品 | CDN AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $48.2K |
| 2024-06-15 | 其他鱼制品 | CDN AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $48.2K |
| 2024-01-15 | 其他鱼制品 | CDN AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $49.8K |
| 2023-04-21 | 其他鱼制品 | CDN AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $48.8K |
| 2023-03-24 | 其他鱼制品 | CDN AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $46.1K |
| 2023-01-04 | 鲜榴莲 | CDN AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $43.8K |