Thanh Wu XNK Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 鲜榴莲

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XNK YI - QING

0
进口笔数
33
出口笔数
$0
进口金额
$2.11M
出口金额
最近进口
2024-11-19
最近出口
0
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $631.7K20212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $246.4K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $631.7K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $525.1K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $342.8K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $292.8K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $246.4K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $631.7K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $525.1K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $342.8K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $292.8K · 4 笔

工商档案

企业注册号3703098435
企查查编码QVN4Y4VXJJ
成立日期2022-12-13
联系地址SN 68, Hội Nghĩa 35, Khu phố 5, Phường Hội Nghĩa, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XNK YI - QING
企业英文名称YI – QING XNK COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址SN 68, Hội Nghĩa 35, Khu phố 5, Phường Bình Cơ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
电话0975660777
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
081060鲜榴莲
080112带壳椰子

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国31$1.98M
越南2$133.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hebei Yiyue Xingwang Import & Export Co., Ltd.中国10$662.9K鲜榴莲、其他鲜果
Qingdao Dingsheng Hengye Trading Co., Ltd.中国8$499.7K鲜榴莲
Sichuan Menghua Supply Chain Management Co., Ltd.中国4$260.6K鲜榴莲、番石榴芒果山竹
Leizhou Yayi Aquaculture Co., Ltd.中国3$223.1K鲜榴莲、未加工动物产品
Shenzhen Huicheng Trade Technology Co., Ltd.中国2$127.0K鲜榴莲
Jiangxi Jiangleng Supply Chain Management Co., Ltd.中国2$121.5K鲜榴莲、其他鲜果
Yunnan Free Trade Pilot Zone Honghao Economic & Trade Co., Ltd.越南1$73.2K鲜榴莲
Nanning Wanlian Yida Logistics Co., Ltd.中国1$69.6K鲜榴莲、其他鲜果
Jiangxi Jiaoleng Supply Chain Management Co., Ltd.越南1$60.4K鲜榴莲、其他鲜果
Guangxi Free Trade Zone Guoxiang International Supply Chain Co., Ltd.中国1$13.9K带壳椰子

近期贸易明细

出口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-19鲜榴莲NANNING WANLIAN YIDA LOGISTICS CO LTD中国$8.1K
2024-11-19鲜榴莲NANNING WANLIAN YIDA LOGISTICS CO LTD中国$26.5K
2024-11-19鲜榴莲NANNING WANLIAN YIDA LOGISTICS CO LTD中国$19.5K
2024-11-19鲜榴莲NANNING WANLIAN YIDA LOGISTICS CO LTD中国$15.5K
2024-11-15鲜榴莲LEIZHOU YAYI AQUACULTURE CO LTD中国$16.7K
2024-11-15鲜榴莲LEIZHOU YAYI AQUACULTURE CO LTD中国$50.3K
2024-11-15鲜榴莲LEIZHOU YAYI AQUACULTURE CO LTD中国$16.0K
2024-11-15鲜榴莲LEIZHOU YAYI AQUACULTURE CO LTD中国$901
2024-11-11鲜榴莲LEIZHOU YAYI AQUACULTURE CO LTD中国$42.2K
2024-11-11鲜榴莲LEIZHOU YAYI AQUACULTURE CO LTD中国$10.3K

相关企业 · 同类产品

Thanh Wu XNK Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →