Thanh Wu XNK Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK YI - QING
0
进口笔数
33
出口笔数
$0
进口金额
$2.11M
出口金额
—
最近进口
2024-11-19
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703098435 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4Y4VXJJ |
| 成立日期 | 2022-12-13 |
| 联系地址 | SN 68, Hội Nghĩa 35, Khu phố 5, Phường Hội Nghĩa, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK YI - QING |
| 企业英文名称 | YI – QING XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | SN 68, Hội Nghĩa 35, Khu phố 5, Phường Bình Cơ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | 0975660777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 080112 | 带壳椰子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $1.98M |
| 越南 | 2 | $133.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Yiyue Xingwang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $662.9K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Qingdao Dingsheng Hengye Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $499.7K | 鲜榴莲 |
| Sichuan Menghua Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 4 | $260.6K | 鲜榴莲、番石榴芒果山竹 |
| Leizhou Yayi Aquaculture Co., Ltd. | 中国 | 3 | $223.1K | 鲜榴莲、未加工动物产品 |
| Shenzhen Huicheng Trade Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $127.0K | 鲜榴莲 |
| Jiangxi Jiangleng Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $121.5K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Yunnan Free Trade Pilot Zone Honghao Economic & Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $73.2K | 鲜榴莲 |
| Nanning Wanlian Yida Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $69.6K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Jiangxi Jiaoleng Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 1 | $60.4K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Guangxi Free Trade Zone Guoxiang International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.9K | 带壳椰子 |
近期贸易明细
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-19 | 鲜榴莲 | NANNING WANLIAN YIDA LOGISTICS CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2024-11-19 | 鲜榴莲 | NANNING WANLIAN YIDA LOGISTICS CO LTD | 中国 | $26.5K |
| 2024-11-19 | 鲜榴莲 | NANNING WANLIAN YIDA LOGISTICS CO LTD | 中国 | $19.5K |
| 2024-11-19 | 鲜榴莲 | NANNING WANLIAN YIDA LOGISTICS CO LTD | 中国 | $15.5K |
| 2024-11-15 | 鲜榴莲 | LEIZHOU YAYI AQUACULTURE CO LTD | 中国 | $16.7K |
| 2024-11-15 | 鲜榴莲 | LEIZHOU YAYI AQUACULTURE CO LTD | 中国 | $50.3K |
| 2024-11-15 | 鲜榴莲 | LEIZHOU YAYI AQUACULTURE CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2024-11-15 | 鲜榴莲 | LEIZHOU YAYI AQUACULTURE CO LTD | 中国 | $901 |
| 2024-11-11 | 鲜榴莲 | LEIZHOU YAYI AQUACULTURE CO LTD | 中国 | $42.2K |
| 2024-11-11 | 鲜榴莲 | LEIZHOU YAYI AQUACULTURE CO LTD | 中国 | $10.3K |