LTV Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 螺纹螺母
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP LTV
22
进口笔数
1
出口笔数
$134.4K
进口金额
$245
出口金额
2026-04-29
最近进口
2023-04-25
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500645835 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGYRUY3K |
| 成立日期 | 2020-04-27 |
| 联系地址 | Khu Đồng Lý, Thị Trấn Thanh Lãng, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP LTV |
| 企业英文名称 | LTV INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Kếu, Xã Xuân Lãng, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | +84982548742 |
| 邮箱 | ltv.ketoan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 720854 | 热轧钢板 |
| 721129 | 冷轧碳钢带 |
| 722592 | 镀锌合金钢板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721510 | 易切削钢棒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $134.4K |
| 越南 | 1 | $44 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $245 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Kuntu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $60.5K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Hebei CBIES Automotive Parts Co., Ltd. | 中国 | 5 | $39.3K | 焊接钢管、其他车辆零件 |
| Faithree Automotive Industry (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.3K | 可互换冲压工具、车身零件 |
| Taizhou Kaizen Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.9K | 镀锌钢带、合金钢扁轧材 |
| Taishou Kaizen Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 镀锌合金钢板 |
| Shanghai Fenggang Steel Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 不锈钢冷拔管、铜合金管 |
| Shinjo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $44 | 螺纹螺母、钢铁废料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tanaka Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $245 | 其他钢铁制品、其他饱和聚酯 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 螺纹螺母 | ANHUI KUNTU INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | 中国 | $55 |
| 2026-04-29 | 螺纹螺母 | ANHUI KUNTU INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | 中国 | $55 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | ANHUI KUNTU INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | 中国 | $850 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | ANHUI KUNTU INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | 中国 | $850 |
| 2026-03-31 | 螺纹螺母 | ANHUI KUNTU INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | 中国 | $83 |
| 2026-03-31 | 螺纹螺母 | ANHUI KUNTU INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-31 | 螺纹螺母 | ANHUI KUNTU INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | 中国 | $3.9K |
| 2026-03-31 | 螺纹螺母 | ANHUI KUNTU INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | 中国 | $6.5K |
| 2026-02-25 | 螺纹螺母 | ANHUI KUNTU INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-25 | 螺纹螺母 | ANHUI KUNTU INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | 中国 | $1.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-25 | 易切削钢棒 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $245 |