MK VIET NAM INVESTMENT JOINT STOCK CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他钢铁管材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư MK VIệT NAM
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$66.4K
出口金额
—
最近进口
2026-02-23
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107367593 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2NPUHR2 |
| 成立日期 | 2016-03-24 |
| 联系地址 | Số 2/277/276/278 đường Ngọc Hồi, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MK VIET NAM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2/277/276/278 đường Ngọc Hồi, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84983437693 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $12.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $66.4K | 瓦楞纸箱、木制包装容器 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 其他离心泵 | Valqua Vietnam Co., Ltd. | — | $2.2K |
| 2026-02-23 | 阀门龙头 | Valqua Vietnam Co., Ltd. | — | $242 |
| 2026-02-23 | 其他钢铁管件 | Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $188 |
| 2026-02-23 | 绝缘电线 | Valqua Vietnam Co., Ltd. | — | $26 |
| 2026-02-23 | 阀门龙头 | Valqua Vietnam Co., Ltd. | — | $51 |
| 2026-02-23 | 电力控制板 | Valqua Vietnam Co., Ltd. | — | $363 |
| 2026-02-23 | 阀门龙头 | Valqua Vietnam Co., Ltd. | — | $46 |
| 2026-02-23 | 阀门龙头 | Valqua Vietnam Co., Ltd. | — | $23 |
| 2026-02-23 | 其他钢铁管材 | Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $13 |
| 2026-02-23 | 硫化泡沫橡胶 | Valqua Vietnam Co., Ltd. | — | $37 |