LIFEMATE VIETNAM CO., LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 塑料衣着附件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Lifemate Việt Nam
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$55.4K
出口金额
—
最近进口
2023-02-22
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 1101665919 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJCGN860 |
| 成立日期 | 2012-11-06 |
| 联系地址 | Văn phòng Trung tâm dịch vụ khách hàng của Công ty Cổ phần Long Hậu, Khu Công nghiệp Long Hậu, Ấp 3, Xã Long Hậu, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN LIFEMATE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LIFEMATE VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn phòng Trung tâm dịch vụ khách hàng của Công ty Cổ phần L, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | Kiểm phẩm hàng gia dụng bằng nhựa (móc treo, giày, Ma nơ canh, bàn chải các loại,…) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | 02838734280 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 41.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $55.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sawafuji Co., Ltd. | 日本 | 4 | $55.4K | 塑料衣着附件、其他钢铁家用品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-22 | 塑料衣着附件 | SAWAFUJI CO., LTD | 日本 | $92 |
| 2023-02-22 | 塑料衣着附件 | SAWAFUJI CO., LTD | 日本 | $259 |
| 2023-02-22 | 塑料衣着附件 | SAWAFUJI CO., LTD | 日本 | $222 |
| 2023-02-22 | 塑料衣着附件 | SAWAFUJI CO., LTD | 日本 | $1.7K |
| 2023-02-22 | 塑料衣着附件 | SAWAFUJI CO., LTD | 日本 | $342 |
| 2023-02-22 | 塑料衣着附件 | SAWAFUJI CO., LTD | 日本 | $200 |
| 2023-02-22 | 塑料衣着附件 | SAWAFUJI CO., LTD | 日本 | $161 |
| 2023-02-22 | 塑料衣着附件 | SAWAFUJI CO., LTD | 日本 | $530 |
| 2023-02-22 | 塑料衣着附件 | SAWAFUJI CO., LTD | 日本 | $745 |
| 2023-02-22 | 塑料衣着附件 | SAWAFUJI CO., LTD | 日本 | $147 |