Haofu Packaging Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 商业广告材料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì HAOFU VIệT NAM
2
进口笔数
39
出口笔数
$3.5K
进口金额
$108.0K
出口金额
2026-03-10
最近进口
2026-06-30
最近出口
2
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500712880 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3VRSSX3 |
| 成立日期 | 2024-01-09 |
| 联系地址 | Thôn Ngũ Hồ, Xã Thiện Kế, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ HAOFU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HAOFU VIETNAM PACKAGING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngũ Hồ, Xã Bình Xuyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | 0888678855 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491110 | 商业广告材料 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 490110 | 单张印刷品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.3K |
| 中国 | 1 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 38 | $107.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Hiep Hoa Printing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.3K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| DONGGUAN HAOFU PRINTING PRODUCTS CO., LTD. | 中国 | 1 | $1.2K | 商业广告材料 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Nam Broad Telecommunication Co., Ltd. | 越南 | 4 | $56.2K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Hotron Precision Electronic Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $19.2K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Sohan Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 7 | $14.4K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Freeport Vietnam Electronics Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $8.6K | 印刷标签、非瓦楞折叠盒 |
| Fenda Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 12 | $6.0K | 其他塑料制品、陶瓷电容器 |
| Fenda Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | 其他塑料制品、陶瓷电容器 |
| Fenda Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 商业广告材料 | DONGGUAN HAOFU PRINTING PRODUCTS CO., LTD. | 中国 | $233 |
| 2026-03-10 | 商业广告材料 | DONGGUAN HAOFU PRINTING PRODUCTS CO., LTD. | 中国 | $947 |
| 2025-10-29 | 瓦楞纸箱 | VIETNAM HIEP HOA PRINTING CO LTD | 越南 | $289 |
| 2025-10-29 | 瓦楞纸箱 | VIETNAM HIEP HOA PRINTING CO LTD | 越南 | $525 |
| 2025-10-29 | 瓦楞纸箱 | Vietnam Hiep Hoa Printing Co., Ltd. | 越南 | $291 |
| 2025-10-29 | 瓦楞纸箱 | VIETNAM HIEP HOA PRINTING CO LTD | 越南 | $337 |
| 2025-10-29 | 瓦楞纸箱 | VIETNAM HIEP HOA PRINTING CO LTD | 越南 | $720 |
| 2025-10-29 | 瓦楞纸箱 | VIETNAM HIEP HOA PRINTING CO LTD | 越南 | $163 |
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 商业广告材料 | Fenda Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $567 |
| 2026-06-30 | 商业广告材料 | Fenda Technology Co., Ltd. | 越南 | $496 |
| 2026-06-30 | 商业广告材料 | Fenda Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $496 |
| 2026-06-30 | 商业广告材料 | Fenda Vietnam Technology Co., Ltd. | — | $567 |
| 2026-05-29 | 商业广告材料 | Fenda Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-05-29 | 商业广告材料 | Fenda Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $31 |
| 2026-05-29 | 商业广告材料 | Fenda Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $119 |
| 2026-05-28 | 商业广告材料 | Fenda Technology Co., Ltd. | 越南 | $119 |
| 2026-05-28 | 商业广告材料 | Fenda Technology Co., Ltd. | 越南 | $31 |
| 2026-05-28 | 商业广告材料 | Fenda Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |