SV Investment Group Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 137 笔 · 主营 硫酸铵肥料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN STAVIAN VP

137
进口笔数
1
出口笔数
$68.92M
进口金额
$46.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2023-02-13
最近出口
56
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.28M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.95M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $905.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.33M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $76.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $24.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.50M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $25.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $961.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.28M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.01M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.42M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.04M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.52M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.08M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.74M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $456.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $420.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $652.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $59.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $631.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.29M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.17M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.88M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $49.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.28M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $29.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.19M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.30M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $144.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.95M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $905.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.33M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $76.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $24.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.50M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $25.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $961.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.28M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.01M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.42M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.04M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.52M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.08M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.74M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $456.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $420.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $652.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $59.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $631.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.29M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.17M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.88M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $49.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.28M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $29.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.19M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.30M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $144.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109274344
企查查编码QVN0GNB1GC
成立日期2020-07-21
联系地址Tầng 5, Khu văn phòng – Tòa nhà Century Tower, 458 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN STAVIAN VP
企业英文名称STAVIAN VP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 5, Khu văn phòng – Tòa nhà Century Tower, 458 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
电话+842439843109
邮箱info@stavianvp.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310221硫酸铵肥料
310420氯化钾肥料
310530磷酸二铵
250300非精制硫磺
310210尿素肥料
281511固体烧碱
251020研磨磷酸盐
390110低密度聚乙烯
270400煤焦炭
310430硫酸钾肥料

出口

HS 编码产品
310210尿素肥料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯5$18.59M
中国58$18.27M
马来西亚7$8.81M
阿曼2$7.69M
中国台湾26$6.95M
印度尼西亚4$5.45M
新加坡1$1.33M
泰国5$524.4K
老挝11$378.3K
韩国3$362.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$46.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 56)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Petco Trading Labuan Co., Ltd.马来西亚4$6.42M非轻质石油、其他液化石油气
Fibrant (Shanghai) Chemical Co., Ltd.中国5$3.67M硫酸铵肥料、6-己内酰胺
Keyurethane Pte. Ltd.新加坡6$2.74M磷酸二铵、硝酸钾
Guangzhou Yi Bing Chemical Co., Ltd.中国6$1.11M硫酸铵肥料、硫酸钠
Hongkong Sky Worth Ltd.中国4$1.09M连二亚硫酸钠、磷酸二铵
TAIWAN GREMON CO LTD中国台湾24$710.9K固体烧碱、磷酸类
Vinomig Singapore Pte. Ltd.新加坡4$704.8K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Ube Chemicals (Asia) Public Co., Ltd.泰国4$524.4K初级形态聚酰胺、其他聚酰胺
Hainan Goody International Trading Co., Ltd.老挝10$378.2K氯化钾肥料
Grasim Industries Ltd.印度4$143.1K粘胶短纤、氯化铝

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Greenchem Corp.越南1$46.2K尿素肥料、硫酸

近期贸易明细

进口(共 137)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28硫酸铵肥料TAIWAN GREMON CO LTD中国台湾$44.8K
2026-04-28硫酸铵肥料TAIWAN GREMON CO LTD中国台湾$44.8K
2026-04-06硫酸铵肥料TAIWAN GREMON CO LTD中国台湾$27.3K
2026-04-06硫酸铵肥料TAIWAN GREMON CO LTD中国台湾$27.3K
2026-03-23硫酸铵肥料TAIWAN GREMON CO LTD中国台湾$5.5K
2026-03-23硫酸铵肥料TAIWAN GREMON CO LTD中国台湾$13.6K
2026-03-12非精制硫磺TRAMMO DMCC中国台湾$415.8K
2026-03-11非精制硫磺TRAMMO,INC.中国台湾$5.83M
2026-03-02硫酸铵肥料TAIWAN GREMON CO LTD中国台湾$38.2K
2026-02-25硫酸铵肥料Sinopec Hunan Petrochemical Co., Ltd.中国$1

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-02-13尿素肥料GREENCHEM CORP ORATION越南$46.2K

相关企业 · 同类产品

SV Investment Group Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →