SV Investment Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 137 笔 · 主营 硫酸铵肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN STAVIAN VP
137
进口笔数
1
出口笔数
$68.92M
进口金额
$46.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2023-02-13
最近出口
56
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109274344 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0GNB1GC |
| 成立日期 | 2020-07-21 |
| 联系地址 | Tầng 5, Khu văn phòng – Tòa nhà Century Tower, 458 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN STAVIAN VP |
| 企业英文名称 | STAVIAN VP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Khu văn phòng – Tòa nhà Century Tower, 458 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 电话 | +842439843109 |
| 邮箱 | info@stavianvp.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
| 310420 | 氯化钾肥料 |
| 310530 | 磷酸二铵 |
| 250300 | 非精制硫磺 |
| 310210 | 尿素肥料 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 251020 | 研磨磷酸盐 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 270400 | 煤焦炭 |
| 310430 | 硫酸钾肥料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310210 | 尿素肥料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 5 | $18.59M |
| 中国 | 58 | $18.27M |
| 马来西亚 | 7 | $8.81M |
| 阿曼 | 2 | $7.69M |
| 中国台湾 | 26 | $6.95M |
| 印度尼西亚 | 4 | $5.45M |
| 新加坡 | 1 | $1.33M |
| 泰国 | 5 | $524.4K |
| 老挝 | 11 | $378.3K |
| 韩国 | 3 | $362.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $46.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 56)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Petco Trading Labuan Co., Ltd. | 马来西亚 | 4 | $6.42M | 非轻质石油、其他液化石油气 |
| Fibrant (Shanghai) Chemical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $3.67M | 硫酸铵肥料、6-己内酰胺 |
| Keyurethane Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $2.74M | 磷酸二铵、硝酸钾 |
| Guangzhou Yi Bing Chemical Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.11M | 硫酸铵肥料、硫酸钠 |
| Hongkong Sky Worth Ltd. | 中国 | 4 | $1.09M | 连二亚硫酸钠、磷酸二铵 |
| TAIWAN GREMON CO LTD | 中国台湾 | 24 | $710.9K | 固体烧碱、磷酸类 |
| Vinomig Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $704.8K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Ube Chemicals (Asia) Public Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $524.4K | 初级形态聚酰胺、其他聚酰胺 |
| Hainan Goody International Trading Co., Ltd. | 老挝 | 10 | $378.2K | 氯化钾肥料 |
| Grasim Industries Ltd. | 印度 | 4 | $143.1K | 粘胶短纤、氯化铝 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Greenchem Corp. | 越南 | 1 | $46.2K | 尿素肥料、硫酸 |
近期贸易明细
进口(共 137)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 硫酸铵肥料 | TAIWAN GREMON CO LTD | 中国台湾 | $44.8K |
| 2026-04-28 | 硫酸铵肥料 | TAIWAN GREMON CO LTD | 中国台湾 | $44.8K |
| 2026-04-06 | 硫酸铵肥料 | TAIWAN GREMON CO LTD | 中国台湾 | $27.3K |
| 2026-04-06 | 硫酸铵肥料 | TAIWAN GREMON CO LTD | 中国台湾 | $27.3K |
| 2026-03-23 | 硫酸铵肥料 | TAIWAN GREMON CO LTD | 中国台湾 | $5.5K |
| 2026-03-23 | 硫酸铵肥料 | TAIWAN GREMON CO LTD | 中国台湾 | $13.6K |
| 2026-03-12 | 非精制硫磺 | TRAMMO DMCC | 中国台湾 | $415.8K |
| 2026-03-11 | 非精制硫磺 | TRAMMO,INC. | 中国台湾 | $5.83M |
| 2026-03-02 | 硫酸铵肥料 | TAIWAN GREMON CO LTD | 中国台湾 | $38.2K |
| 2026-02-25 | 硫酸铵肥料 | Sinopec Hunan Petrochemical Co., Ltd. | 中国 | $1 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-13 | 尿素肥料 | GREENCHEM CORP ORATION | 越南 | $46.2K |