Morning Star Construction & Architecture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 丙烯酸/乙烯涂料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và KIếN TRúC MORNING STAR
6
进口笔数
0
出口笔数
$15.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-17
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108744815 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9GN69T1 |
| 成立日期 | 2019-05-17 |
| 联系地址 | Văn phòng số 702 tầng 7 toà nhà D'Office, tổ 28 Đường Thành Thái, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ KIẾN TRÚC MORNING STAR |
| 企业英文名称 | MORNING STAR CONSTRUCTION AND ARCHITECTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | 02473038681 |
| 邮箱 | morningstar0482@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $15.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baroco Korea Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $9.1K | 其他胶粘剂、丙烯酸/乙烯涂料 |
| Hyundai L&C Corporation | 韩国 | 1 | $6.8K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PMMA塑料板材 |
| Polytive | 韩国 | 1 | $65 | 聚合物胶粘剂、水泥添加剂 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-17 | 丙烯酸/乙烯涂料 | BAROCO KOREA CO LTD | 韩国 | $454 |
| 2025-10-17 | 丙烯酸/乙烯涂料 | BAROCO KOREA CO LTD | 韩国 | $362 |
| 2025-10-17 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Baroco Korea Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2025-02-25 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Baroco Korea Co., Ltd. | 韩国 | $3.0K |
| 2025-02-25 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Baroco Korea Co., Ltd. | 韩国 | $653 |
| 2025-02-25 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Baroco Korea Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2024-09-12 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Baroco Korea Co., Ltd. | 韩国 | $184 |
| 2024-09-12 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Baroco Korea Co., Ltd. | 韩国 | $648 |
| 2024-09-12 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Baroco Korea Co., Ltd. | 韩国 | $256 |
| 2024-08-28 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Baroco Korea Co., Ltd. | 韩国 | $176 |