Trang Ha Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Trang Hà
11
进口笔数
0
出口笔数
$13.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303469908 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1WYU4C0 |
| 成立日期 | 2004-08-25 |
| 联系地址 | 91 Lam Sơn, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRANG HÀ |
| 企业英文名称 | TRANG HA CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 91 Lam Sơn, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84838485798 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330730 | 香浴用品 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 330300 | 香水 |
| 330420 | 眼妆品 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 340119 | 非盥洗用皂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 2 | $12.5K |
| 越南 | 4 | $689 |
| 中国 | 4 | $0 |
| 荷属安的列斯(已废止) | 1 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Orlane S.A. | 法国 | 2 | $12.5K | 其他护肤品、香水 |
| HTL International Co., Ltd. | 越南 | 2 | $400 | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Phu Dong Chau Co., Ltd. | 越南 | 1 | $80 | 银首饰、仿制首饰 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-24 | 塑料容器 | — | 越南 | $6 |
| 2025-09-24 | 其他果仁制品 | — | 越南 | $20 |
| 2025-09-24 | 合成纤维窗帘 | — | 越南 | $120 |
| 2025-09-24 | 塑料餐具 | — | 越南 | $6 |
| 2025-09-24 | 棉针织女衬衫 | — | 越南 | $9 |
| 2025-09-24 | 塑料餐具 | — | 越南 | $30 |
| 2025-09-24 | 塑料容器 | — | 越南 | $15 |
| 2025-09-24 | 棉针织裤 | — | 越南 | $3 |
| 2024-12-01 | GAME CONSOLE | — | 荷属安的列斯(已废止) | $0 |
| 2024-11-20 | 0 EDUCATIONAL TOYS | YIWU DT SUPPLY CHAIN MANA | 中国 | $0 |