Dream Vietnam Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 非电动叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và THươNG MạI DREAM VIệT NAM
13
进口笔数
26
出口笔数
$97.1K
进口金额
$247.3K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2026-04-02
最近出口
6
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801320280 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCTSH5CB |
| 成立日期 | 2020-03-31 |
| 联系地址 | Thôn 2, Xã Định Sơn, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI DREAM VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 2, Xã Cẩm Giang, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 电话 | +84988193836 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842710 | 电动叉车 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842710 | 电动叉车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 8 | $77.2K |
| 越南 | 5 | $19.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $247.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| b2e3c6171fc3bd7104313b651ea944cf | 4 | $59.7K | ||
| Ta Ting Plastic (Hai Duong) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $16.2K | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.9K | 其他铝制品、铝合金型材 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.9K | 窄幅弹性织物、弹性针织布 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.9K | 弹性针织布、窄幅弹性织物 |
| 5b94b82df0bbf08e8c0f3e22dec26a70 | 1 | $4.5K |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $125.2K | 铝合金型材、木托盘 |
| Shinyang Metal Korea Co., Ltd. | 越南 | 3 | $61.9K | 铝废料、其他液化石油气 |
| Shinyang Metal Korea Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $27.2K | 其他液化石油气、金属模具(非注塑) |
| Ta Ting Plastic (Hai Duong) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $16.2K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.2K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.6K | 合成单丝纱、尼龙单丝纱线 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 非电动叉车 | CONG TY TNHH SHINYANG METAL VIET NAM | 日本 | $13.8K |
| 2025-10-28 | 非电动叉车 | CONG TY TNHH SHINYANG METAL VIET NAM | 日本 | $4.5K |
| 2025-10-23 | 非电动叉车 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2025-10-03 | 电动叉车 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 日本 | $956 |
| 2025-10-03 | 电动叉车 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 日本 | $1.5K |
| 2025-09-30 | 电动叉车 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 日本 | $2.4K |
| 2025-09-26 | 电动叉车 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-09-25 | 电动叉车 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $955 |
| 2025-09-25 | 电动叉车 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-05-23 | 非电动叉车 | CONG TY TNHH SHINYANG METAL VIET NAM | 日本 | $2.4K |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 非电动叉车 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $17.2K |
| 2025-10-14 | 电动叉车 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $1.5K |
| 2025-08-29 | 电动叉车 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2025-08-29 | 电动叉车 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-08-28 | 电动叉车 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $2.7K |
| 2025-08-28 | 电动叉车 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $2.4K |
| 2025-07-02 | 非电动叉车 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $22.9K |
| 2025-06-02 | 非电动叉车 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $15.5K |
| 2024-12-27 | 电动叉车 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-12-27 | 电动叉车 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $991 |