Phu Khang Investment & Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 甜饼干
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU Và ĐầU Tư PHú KHANG
79
进口笔数
0
出口笔数
$1.62M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314087442 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8TAA7M3 |
| 成立日期 | 2016-10-29 |
| 联系地址 | 18 Trần Xuân Hòa, Phường 07, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ ĐẦU TƯ PHÚ KHANG |
| 企业英文名称 | PHU KHANG INVESTMENT AND IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 18 Trần Xuân Hòa, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84903703880 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190531 | 甜饼干 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 170490 | 糖果 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 040299 | 加糖乳制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 73 | $1.54M |
| 印度尼西亚 | 5 | $56.4K |
| 中国 | 1 | $26.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Win Win Food Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 32 | $788.7K | 甜饼干、其他食品制剂 |
| MOI International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $427.1K | 带壳腰果、精炼棕榈油 |
| MAXMASTER INDUSTRY SDN BHD | 马来西亚 | 21 | $206.7K | 其他非酒精饮料、调味甜水 |
| WINDMILL FOOD INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 4 | $70.2K | 糖果 |
| PT Gizitatapangan Sejahtera | 印度尼西亚 | 4 | $56.4K | 华夫饼威化饼、其他食品制剂 |
| VITA LAND FOOD INDUSTRIES SDN .BHD. | 马来西亚 | 3 | $32.2K | 糖果、其他户外娱乐设备 |
| b547ed71897d32425d490f5b6de3083e | 1 | $26.4K | ||
| HOLISTIC FOOD SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $12.0K | 膨化谷物食品、其他食品制剂 |
| PT SERENA INDOPANGAN INDUSTRI | 印度尼西亚 | 1 | $6 | 甜饼干、华夫饼威化饼 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 甜饼干 | WIN WIN FOOD SINGAPORE PTE LTD | 马来西亚 | $23.7K |
| 2026-04-01 | 甜饼干 | WIN WIN FOOD SINGAPORE PTE LTD | 马来西亚 | $34.3K |
| 2026-04-01 | 甜饼干 | WIN WIN FOOD SINGAPORE PTE LTD | 马来西亚 | $23.7K |
| 2026-04-01 | 甜饼干 | WIN WIN FOOD SINGAPORE PTE LTD | 马来西亚 | $34.3K |
| 2026-03-27 | 甜饼干 | WIN WIN FOOD SINGAPORE PTE LTD | 马来西亚 | $19.8K |
| 2026-03-27 | 甜饼干 | WIN WIN FOOD SINGAPORE PTE LTD | 马来西亚 | $7.4K |
| 2026-01-27 | 甜饼干 | WIN WIN FOOD SINGAPORE PTE LTD | 马来西亚 | $8.2K |
| 2025-12-25 | 甜饼干 | WIN WIN FOOD SINGAPORE PTE LTD | 马来西亚 | $14.4K |
| 2025-12-11 | 糖果 | VITA LAND FOOD INDUSTRIES SDN .BHD. | 马来西亚 | $13.1K |
| 2025-11-19 | 甜饼干 | WIN WIN FOOD SINGAPORE PTE LTD | 马来西亚 | $14.4K |