Than Quang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 其他薄木板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THầN QUANG
71
进口笔数
0
出口笔数
$3.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702765534 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFCT2XV9 |
| 成立日期 | 2019-05-13 |
| 联系地址 | 1213/40 Đường ĐH 406, Khu phố Bình Khánh, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THẦN QUANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1213/40 Đường ĐH 406, Khu phố Bình Khánh, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0909435268 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
| 440810 | 针叶木单板 |
| 440839 | 热带木薄板 |
| 392069 | 聚酯塑料片材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 71 | $3.39M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Ruiquan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 35 | $1.62M | 其他薄木板、针叶木单板 |
| Linyi Zhiwen Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 19 | $891.4K | 其他薄木板、木工机床刀片 |
| Hong Kong Jinpeng Commerce & Trade Co., Ltd. | 越南 | 10 | $449.5K | 其他薄木板、木材钻孔机 |
| Linyi Xuanhao Wood Factory | 中国 | 6 | $364.4K | 其他薄木板、针叶木单板 |
| HK Vonluxe Chemical Ltd. | 中国 | 1 | $56.6K | 初级形态聚氯乙烯、其他薄木板 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 针叶木单板 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-16 | 其他薄木板 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-16 | 其他薄木板 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-03-16 | 其他薄木板 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-03-16 | 其他薄木板 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-03-16 | 其他薄木板 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-16 | 其他薄木板 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-01-29 | 其他薄木板 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-01-29 | 其他薄木板 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-01-29 | 其他薄木板 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $9.0K |