Hwaseung Vietnam Haiphong Automotive Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 164 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HWASEUNG VIệT NAM HảI PHòNG AUTOMOTIVE
164
进口笔数
97
出口笔数
$2.82M
进口金额
$1.61M
出口金额
2026-07-22
最近进口
2026-07-13
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201875869 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN19KXJ0F |
| 成立日期 | 2018-05-22 |
| 联系地址 | Phòng 506 tầng 5, tòa nhà TD Business Center, lô 20A đường Lê Hồng Phong, Phường Đông Khê, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HWASEUNG VIỆT NAM HẢI PHÒNG AUTOMOTIVE |
| 企业英文名称 | HWASEUNG VIETNAM HAIPHONG AUTOMOTIVE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 503 tầng 5, tòa nhà TD Business Center, lô 20A đường Lê Hồng Phong, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 02256583818 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 22.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 400270 | EPDM橡胶 |
| 400932 | 纺织增强橡胶管 |
| 870829 | 车身零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 102 | $1.49M |
| 印度尼西亚 | 36 | $823.3K |
| 韩国 | 25 | $500.8K |
| 中国 | 3 | $525 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 96 | $1.61M |
| 印度尼西亚 | 1 | $393 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HSI Automotives Pvt. Ltd. | 印度 | 102 | $1.49M | 其他硫化橡胶制品、其他车辆零件 |
| PT HWASEUNG BIMARUNA INDONESIA | 印度尼西亚 | 37 | $885.7K | 其他硫化橡胶制品 |
| Hwaseung R&A Co., Ltd. | 越南 | 21 | $438.2K | 非泡沫橡胶密封件、车辆制动零件 |
| Hecheng Vehicle Parts (Taicang) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $525 | 其他硫化橡胶制品、非泡沫橡胶密封件 |
| HS R&A Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $192 | 其他钢铁制品、不锈钢管件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 48 | $813.5K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 48 | $791.5K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| PT HWASEUNG BIMARUNA INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $393 | EPDM橡胶、纺织增强橡胶管 |
近期贸易明细
进口(共 164)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 其他硫化橡胶制品 | PT HWASEUNG BIMARUNA INDONESIA | 印度尼西亚 | $6.1K |
| 2026-07-22 | 其他硫化橡胶制品 | PT HWASEUNG BIMARUNA INDONESIA | 印度尼西亚 | $4.0K |
| 2026-07-22 | 其他硫化橡胶制品 | PT HWASEUNG BIMARUNA INDONESIA | 印度尼西亚 | $4.3K |
| 2026-07-22 | 其他硫化橡胶制品 | PT HWASEUNG BIMARUNA INDONESIA | 印度尼西亚 | $4.3K |
| 2026-07-22 | 其他硫化橡胶制品 | PT HWASEUNG BIMARUNA INDONESIA | 印度尼西亚 | $4.0K |
| 2026-07-17 | 其他硫化橡胶制品 | HSI Automotives Pvt. Ltd. | 印度 | $924 |
| 2026-07-17 | 其他硫化橡胶制品 | HSI Automotives Pvt. Ltd. | 印度 | $3.2K |
| 2026-07-17 | 其他硫化橡胶制品 | HSI Automotives Pvt. Ltd. | 印度 | $5.2K |
| 2026-07-17 | 其他硫化橡胶制品 | HSI Automotives Pvt. Ltd. | 印度 | $4.0K |
| 2026-07-17 | 其他硫化橡胶制品 | HSI Automotives Pvt. Ltd. | 印度 | $5.2K |
出口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-13 | 金属增强橡胶管 | Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $22.0K |
| 2026-07-11 | 金属增强橡胶管 | Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $22.0K |
| 2026-06-10 | 金属增强橡胶管 | Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $26.4K |
| 2026-06-10 | 金属增强橡胶管 | Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $26.4K |
| 2026-05-04 | 金属增强橡胶管 | Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $26.4K |
| 2026-05-04 | 金属增强橡胶管 | Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $26.4K |
| 2026-04-10 | 金属增强橡胶管 | Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $22.0K |
| 2026-04-09 | 金属增强橡胶管 | Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $22.0K |
| 2026-04-09 | 金属增强橡胶管 | Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $22.0K |
| 2026-03-02 | 金属增强橡胶管 | Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $12.2K |