Song Da Cao Cuong Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 262 笔 · 主营 其他矿渣及灰
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sông Đà Cao Cường
46
进口笔数
262
出口笔数
$6.57M
进口金额
$158.19M
出口金额
2026-06-06
最近进口
2026-06-26
最近出口
11
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800376530 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF1CXYA4 |
| 成立日期 | 2007-04-17 |
| 联系地址 | Km 28+100m, Quốc lộ 18, Phường Phả Lại, Thành phố Chí Linh, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SÔNG ĐÀ CAO CƯỜNG |
| 企业英文名称 | SONG DA CAO CUONG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 214, Đường Lê Thánh Tông, Phường Chí Linh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện (quy định tại khoản 1 Điều 9 Luật Doanh nghiệp 2005); - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 电话 | +84843580414 |
| 邮箱 | info@songdacaocuong.vn |
| 传真 | +84843583102 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,240.7875亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321290 | 油漆颜料 |
| 391239 | 其他纤维素醚 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842330 | 称重秤 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 860699 | 其他铁路货车 |
| 840290 | 锅炉零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 262190 | 其他矿渣及灰 |
| 681011 | 混凝土建筑砖块 |
| 382450 | 非耐火灰浆 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 741510 | 铜制钉及类似品 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $5.42M |
| 印度 | 29 | $1.10M |
| 越南 | 1 | $46.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 124 | $142.80M |
| 菲律宾 | 111 | $15.27M |
| 老挝 | 23 | $121.3K |
| 新加坡 | 1 | $697 |
| 中国 | 2 | $388 |
| 中国台湾 | 1 | $266 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Keda Industrial Co., Ltd. | 中国 | 9 | $5.42M | 矿物燃料成型机、矿物加工机零件 |
| THE METAL POWDER COMPANY LIMITED | 印度 | 28 | $1.10M | 油漆颜料、铝粉片 |
| Philcement Corporation | 越南 | 1 | $46.3K | 其他矿渣及灰 |
| MANAGER WU | 中国 | 1 | $24 | 纤维纸板手提包、染料颜料 |
| The Arasan Aluminium Industries (P) Ltd. | 印度 | 1 | $15 | 油漆颜料、铝粉片 |
| Shandong Yuanwang IE Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5 | 乙酸乙烯酯共聚物、其他纤维素醚 |
| Sleo Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3 | SAN共聚物、其他纤维素醚 |
| Kemox Cellulose (Shandong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3 | 其他纤维素醚、纺织染色助剂 |
| Beijing TKHX Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2 | 其他着色制剂、染料颜料 |
| Beijing JKR Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1 | 复合增塑剂、其他着色制剂 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nam Sam 3 Power Co., Ltd. | 越南 | 106 | $138.73M | 其他矿渣及灰、非白波特兰水泥 |
| PHILCEMENT CORPORATION | 菲律宾 | 71 | $14.29M | 非白波特兰水泥、其他水凝水泥 |
| Philcement Corporation | 越南 | 15 | $3.98M | 其他矿渣及灰、非白波特兰水泥 |
| Honghui Pioneer S-Cement International Inc. | 菲律宾 | 7 | $666.8K | 非白波特兰水泥、其他矿渣及灰 |
| Great Sierra Development Corp. | 菲律宾 | 17 | $204.6K | 混凝土建筑砖块、其他挂车 |
| Nam Sam 3 Power Co., Ltd. | 老挝 | 23 | $121.3K | 非白波特兰水泥、钢铁螺钉螺栓 |
| Union Galvasteel Corporation | 菲律宾 | 13 | $110.0K | 涂层钢板、镀锌钢板 |
| Honghui Pioneer S Cement International Inc. | 越南 | 1 | $85.8K | 其他矿渣及灰 |
| AERKRETE BUILDING SOLUTIONS INC. | 2 | $2.7K | 混凝土建筑砖块、贱金属配件 | |
| SUNRISE QUALITY INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $485 | 非耐火灰浆、混凝土建筑砖块 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-06 | 油漆颜料 | The Arasan Aluminium Industries (P) Ltd. | 印度 | $15 |
| 2026-05-29 | 其他连续输送机 | Anhui Keda Industrial Co., Ltd. | 中国 | $55.0K |
| 2026-05-29 | 其他钢铁制品 | Anhui Keda Industrial Co., Ltd. | 中国 | $21.4K |
| 2026-05-29 | 包装机械 | Anhui Keda Industrial Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2026-05-29 | 其他功能机器 | Anhui Keda Industrial Co., Ltd. | 中国 | $400 |
| 2026-05-29 | 皮带输送机 | Anhui Keda Industrial Co., Ltd. | 中国 | $27.3K |
| 2026-05-29 | 其他铁路货车 | Anhui Keda Industrial Co., Ltd. | 中国 | $136.3K |
| 2026-05-29 | 称重秤 | Anhui Keda Industrial Co., Ltd. | 中国 | $23.4K |
| 2026-05-29 | 其他功能机器 | Anhui Keda Industrial Co., Ltd. | 中国 | $200 |
| 2026-05-29 | 包装机械 | Anhui Keda Industrial Co., Ltd. | 中国 | $21.3K |
出口(共 262)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 混凝土建筑砖块 | AERKRETE BUILDING SOLUTIONS INC. | 菲律宾 | $1.3K |
| 2026-06-26 | 贱金属配件 | AERKRETE BUILDING SOLUTIONS INC. | 菲律宾 | $2 |
| 2026-06-26 | 混凝土建筑砖块 | AERKRETE BUILDING SOLUTIONS INC. | 菲律宾 | $1.3K |
| 2026-06-22 | 其他矿渣及灰 | PHILCEMENT CORPORATION | 菲律宾 | $132.8K |
| 2026-06-16 | 非耐火灰浆 | Great Sierra Development Corp. | 菲律宾 | $3.6K |
| 2026-06-16 | 其他矿渣及灰 | Honghui Pioneer S-Cement International Inc. | 菲律宾 | $91.7K |
| 2026-05-14 | 非耐火灰浆 | SUNRISE QUALITY INTERNATIONAL CO LTD | — | $9 |
| 2026-05-14 | 混凝土建筑砖块 | SUNRISE QUALITY INTERNATIONAL CO LTD | — | $43 |
| 2026-05-14 | 混凝土建筑砖块 | SUNRISE QUALITY INTERNATIONAL CO LTD | — | $167 |
| 2026-05-11 | 其他矿渣及灰 | PHILCEMENT CORPORATION | 菲律宾 | $248.0K |