Song Da Cao Cuong Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 262 笔 · 主营 其他矿渣及灰

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Sông Đà Cao Cường

46
进口笔数
262
出口笔数
$6.57M
进口金额
$158.19M
出口金额
2026-06-06
最近进口
2026-06-26
最近出口
11
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.64M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $39.3K · 2 笔出口 $557.1K · 4 笔2023-11进口 $40.9K · 1 笔出口 $465.5K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $165.0K · 1 笔2024-01进口 $42.4K · 1 笔出口 $167.8K · 1 笔2024-02进口 $43.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $180.0K · 2 笔2024-04进口 $41.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $43.3K · 1 笔出口 $681.8K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $197.4K · 5 笔2024-08进口 $42.6K · 2 笔出口 $622.2K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $43.9K · 1 笔出口 $386.9K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $634.8K · 4 笔2024-12进口 $83.9K · 6 笔出口 $559.5K · 6 笔2025-01进口 $5 · 1 笔出口 $543.0K · 3 笔2025-02进口 $40.8K · 1 笔出口 $329.5K · 4 笔2025-03进口 $42.7K · 1 笔出口 $269.1K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $373.5K · 3 笔2025-05进口 $39.5K · 2 笔出口 $635.4K · 6 笔2025-06进口 $41.0K · 1 笔出口 $449.2K · 6 笔2025-07进口 $40.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $42.1K · 1 笔出口 $177.0K · 2 笔2025-09进口 $41.0K · 1 笔出口 $387.8K · 3 笔2025-10进口 $42.4K · 1 笔出口 $605.0K · 5 笔2025-11进口 $3 · 1 笔出口 $275.0K · 4 笔2025-12进口 $41.3K · 1 笔出口 $105.0K · 4 笔2026-01进口 $426.4K · 5 笔出口 $603.1K · 11 笔2026-02进口 $253.9K · 1 笔出口 $1.17M · 9 笔2026-03进口 $42.7K · 1 笔出口 $380.8K · 3 笔2026-04进口 $3.64M · 4 笔出口 $405.0K · 2 笔2026-05进口 $1.37M · 3 笔出口 $381.0K · 3 笔2026-06进口 $15 · 1 笔出口 $230.8K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $39.3K · 2 笔出口 $557.1K · 4 笔2023-11进口 $40.9K · 1 笔出口 $465.5K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $165.0K · 1 笔2024-01进口 $42.4K · 1 笔出口 $167.8K · 1 笔2024-02进口 $43.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $180.0K · 2 笔2024-04进口 $41.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $43.3K · 1 笔出口 $681.8K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $197.4K · 5 笔2024-08进口 $42.6K · 2 笔出口 $622.2K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $43.9K · 1 笔出口 $386.9K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $634.8K · 4 笔2024-12进口 $83.9K · 6 笔出口 $559.5K · 6 笔2025-01进口 $5 · 1 笔出口 $543.0K · 3 笔2025-02进口 $40.8K · 1 笔出口 $329.5K · 4 笔2025-03进口 $42.7K · 1 笔出口 $269.1K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $373.5K · 3 笔2025-05进口 $39.5K · 2 笔出口 $635.4K · 6 笔2025-06进口 $41.0K · 1 笔出口 $449.2K · 6 笔2025-07进口 $40.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $42.1K · 1 笔出口 $177.0K · 2 笔2025-09进口 $41.0K · 1 笔出口 $387.8K · 3 笔2025-10进口 $42.4K · 1 笔出口 $605.0K · 5 笔2025-11进口 $3 · 1 笔出口 $275.0K · 4 笔2025-12进口 $41.3K · 1 笔出口 $105.0K · 4 笔2026-01进口 $426.4K · 5 笔出口 $603.1K · 11 笔2026-02进口 $253.9K · 1 笔出口 $1.17M · 9 笔2026-03进口 $42.7K · 1 笔出口 $380.8K · 3 笔2026-04进口 $3.64M · 4 笔出口 $405.0K · 2 笔2026-05进口 $1.37M · 3 笔出口 $381.0K · 3 笔2026-06进口 $15 · 1 笔出口 $230.8K · 4 笔

工商档案

企业注册号0800376530
企查查编码QVNF1CXYA4
成立日期2007-04-17
联系地址Km 28+100m, Quốc lộ 18, Phường Phả Lại, Thành phố Chí Linh, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SÔNG ĐÀ CAO CƯỜNG
企业英文名称SONG DA CAO CUONG JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 214, Đường Lê Thánh Tông, Phường Chí Linh, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện (quy định tại khoản 1 Điều 9 Luật Doanh nghiệp 2005); - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
电话+84843580414
邮箱info@songdacaocuong.vn
传真+84843583102
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,240.7875亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
321290油漆颜料
391239其他纤维素醚
847989其他功能机器
842833皮带输送机
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
842330称重秤
846490其他矿物加工机床
860699其他铁路货车
840290锅炉零件

出口

HS 编码产品
262190其他矿渣及灰
681011混凝土建筑砖块
382450非耐火灰浆
820559其他手工工具
830249贱金属配件
381600耐火混合料
681099其他水泥制品
730890其他钢铁结构体
741510铜制钉及类似品
321490其他胶粘剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国16$5.42M
印度29$1.10M
越南1$46.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南124$142.80M
菲律宾111$15.27M
老挝23$121.3K
新加坡1$697
中国2$388
中国台湾1$266

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anhui Keda Industrial Co., Ltd.中国9$5.42M矿物燃料成型机、矿物加工机零件
THE METAL POWDER COMPANY LIMITED印度28$1.10M油漆颜料、铝粉片
Philcement Corporation越南1$46.3K其他矿渣及灰
MANAGER WU中国1$24纤维纸板手提包、染料颜料
The Arasan Aluminium Industries (P) Ltd.印度1$15油漆颜料、铝粉片
Shandong Yuanwang IE Co., Ltd.中国1$5乙酸乙烯酯共聚物、其他纤维素醚
Sleo Chemical Technology Co., Ltd.中国1$3SAN共聚物、其他纤维素醚
Kemox Cellulose (Shandong) Co., Ltd.中国1$3其他纤维素醚、纺织染色助剂
Beijing TKHX Co., Ltd.中国1$2其他着色制剂、染料颜料
Beijing JKR Co., Ltd.中国1$1复合增塑剂、其他着色制剂

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nam Sam 3 Power Co., Ltd.越南106$138.73M其他矿渣及灰、非白波特兰水泥
PHILCEMENT CORPORATION菲律宾71$14.29M非白波特兰水泥、其他水凝水泥
Philcement Corporation越南15$3.98M其他矿渣及灰、非白波特兰水泥
Honghui Pioneer S-Cement International Inc.菲律宾7$666.8K非白波特兰水泥、其他矿渣及灰
Great Sierra Development Corp.菲律宾17$204.6K混凝土建筑砖块、其他挂车
Nam Sam 3 Power Co., Ltd.老挝23$121.3K非白波特兰水泥、钢铁螺钉螺栓
Union Galvasteel Corporation菲律宾13$110.0K涂层钢板、镀锌钢板
Honghui Pioneer S Cement International Inc.越南1$85.8K其他矿渣及灰
AERKRETE BUILDING SOLUTIONS INC.2$2.7K混凝土建筑砖块、贱金属配件
SUNRISE QUALITY INTERNATIONAL CO LTD中国台湾2$485非耐火灰浆、混凝土建筑砖块

近期贸易明细

进口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-06油漆颜料The Arasan Aluminium Industries (P) Ltd.印度$15
2026-05-29其他连续输送机Anhui Keda Industrial Co., Ltd.中国$55.0K
2026-05-29其他钢铁制品Anhui Keda Industrial Co., Ltd.中国$21.4K
2026-05-29包装机械Anhui Keda Industrial Co., Ltd.中国$4.5K
2026-05-29其他功能机器Anhui Keda Industrial Co., Ltd.中国$400
2026-05-29皮带输送机Anhui Keda Industrial Co., Ltd.中国$27.3K
2026-05-29其他铁路货车Anhui Keda Industrial Co., Ltd.中国$136.3K
2026-05-29称重秤Anhui Keda Industrial Co., Ltd.中国$23.4K
2026-05-29其他功能机器Anhui Keda Industrial Co., Ltd.中国$200
2026-05-29包装机械Anhui Keda Industrial Co., Ltd.中国$21.3K

出口(共 262)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26混凝土建筑砖块AERKRETE BUILDING SOLUTIONS INC.菲律宾$1.3K
2026-06-26贱金属配件AERKRETE BUILDING SOLUTIONS INC.菲律宾$2
2026-06-26混凝土建筑砖块AERKRETE BUILDING SOLUTIONS INC.菲律宾$1.3K
2026-06-22其他矿渣及灰PHILCEMENT CORPORATION菲律宾$132.8K
2026-06-16非耐火灰浆Great Sierra Development Corp.菲律宾$3.6K
2026-06-16其他矿渣及灰Honghui Pioneer S-Cement International Inc.菲律宾$91.7K
2026-05-14非耐火灰浆SUNRISE QUALITY INTERNATIONAL CO LTD—$9
2026-05-14混凝土建筑砖块SUNRISE QUALITY INTERNATIONAL CO LTD—$43
2026-05-14混凝土建筑砖块SUNRISE QUALITY INTERNATIONAL CO LTD—$167
2026-05-11其他矿渣及灰PHILCEMENT CORPORATION菲律宾$248.0K

相关企业 · 同类产品

Song Da Cao Cuong Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →