CORBIN INDUSTRY CO LTD
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP CORBIN
29
进口笔数
39
出口笔数
$282.5K
进口金额
$53.3K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-21
最近出口
8
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316895445 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6HQT748 |
| 成立日期 | 2021-06-05 |
| 联系地址 | 125/41 Nguyễn Văn Thương, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP CORBIN |
| 企业英文名称 | CORBIN INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 125/41 Nguyễn Văn Thương, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 02873087679 |
| 邮箱 | info@corbinvn.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 23.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $186.0K |
| 中国香港 | 14 | $36.5K |
| 日本 | 13 | $33.3K |
| 美国 | 8 | $25.3K |
| 瑞士 | 1 | $1.0K |
| 韩国 | 1 | $286 |
| 新西兰 | 1 | $64 |
| 加拿大 | 1 | $9 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国澳门 | 17 | $26.5K |
| 越南 | 21 | $21.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONGSI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | 16 | $116.4K | 1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| HONGSI ELECTRONICS CO. LTD | 中国香港 | 5 | $68.9K | 1kg以下胶粘剂、聚合物胶粘剂 |
| HONGSI ELECTRONICS CO LTD | 中国香港 | 15 | $39.9K | 1kg以下胶粘剂、自粘塑料卷 |
| HONGSI ELECTRONICS CO LTD | 日本 | 12 | $32.9K | 1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| HONGSI ELECTRONICS CO LTD | 美国 | 7 | $23.3K | 1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| HONGSI ELECTRONICS CO LTD | 瑞士 | 1 | $1.0K | 1kg以下胶粘剂 |
| HONGSI ELECTRONICS CO LTD | 新西兰 | 1 | $64 | 1kg以下胶粘剂 |
| HONGSI ELECTRONICS CO LTD | 加拿大 | 1 | $9 | 1kg以下胶粘剂 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MPV SP | 中国澳门 | 20 | $29.6K | 动力割草机、其他塑料制品 |
| MPV SP | 中国澳门 | 9 | $12.3K | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
| CTY TNHH TECHTRONIC INDUSTRIES VIET NAM MFG (3702696344-001) | 2 | $5.8K | 1kg以下胶粘剂、其他钢铁制品 | |
| MPV SP | 越南 | 6 | $4.5K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | 2 | $1.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 1kg以下胶粘剂 | HONGSI ELECTRONICS CO. LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-07 | 1kg以下胶粘剂 | HONGSI ELECTRONICS CO. LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-07 | 1kg以下胶粘剂 | HONGSI ELECTRONICS CO. LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-07 | 1kg以下胶粘剂 | HONGSI ELECTRONICS CO. LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-07 | 1kg以下胶粘剂 | HONGSI ELECTRONICS CO. LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-07 | 1kg以下胶粘剂 | HONGSI ELECTRONICS CO. LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-07 | 1kg以下胶粘剂 | HONGSI ELECTRONICS CO. LTD | 中国 | $516 |
| 2026-04-07 | 1kg以下胶粘剂 | HONGSI ELECTRONICS CO. LTD | 中国 | $516 |
| 2026-04-07 | 1kg以下胶粘剂 | HONGSI ELECTRONICS CO. LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-07 | 1kg以下胶粘剂 | HONGSI ELECTRONICS CO. LTD | 中国 | $1.5K |
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 1kg以下胶粘剂 | MPV SP | 越南 | $155 |
| 2026-04-21 | 1kg以下胶粘剂 | MPV SP | 越南 | $77 |
| 2026-04-21 | 1kg以下胶粘剂 | MPV SP | 越南 | $455 |
| 2026-04-14 | 1kg以下胶粘剂 | MPV SP | 越南 | $77 |
| 2026-04-14 | 1kg以下胶粘剂 | MPV SP | 越南 | $673 |
| 2026-04-14 | 1kg以下胶粘剂 | MPV SP | 越南 | $692 |
| 2026-04-08 | 1kg以下胶粘剂 | MPV SP | 越南 | $155 |
| 2026-04-08 | 1kg以下胶粘剂 | MPV SP | 越南 | $774 |
| 2026-04-08 | 1kg以下胶粘剂 | MPV SP | 越南 | $77 |
| 2026-04-08 | 1kg以下胶粘剂 | MPV SP | 越南 | $27 |