Avina Logistics Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tiếp Vận Avina
- 邮箱16
0
进口笔数
33
出口笔数
$0
进口金额
$4.22M
出口金额
—
最近进口
2025-12-26
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105760826 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSQMKMG0 |
| 成立日期 | 2012-01-05 |
| 联系地址 | Số 39/41, đường Tô Ngọc Vân, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN AVINA |
| 企业英文名称 | AVINA LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 39/41, đường Tô Ngọc Vân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4920 - Vận tải bằng xe buýt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +842436863939 |
| 邮箱 | info@avinalogistics.com |
| 官网 | www.avinalogistics.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 310210 | 尿素肥料 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 621010 | 毡呢无纺服装 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 284169 | 其他高锰酸盐 |
| 293627 | 维生素C及衍生物 |
| 310420 | 氯化钾肥料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $2.13M |
| 古巴 | 20 | $2.09M |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Citricos Caribe S.A. | 越南 | 5 | $1.58M | 尿素肥料、非轻质石油 |
| Citricos Caribe S.A. | 古巴 | 6 | $1.37M | 800升以下冰柜、带干燥器洗衣机 |
| Empresa Proveedora del Minal Propes | 古巴 | 13 | $468.5K | 阀门龙头、其他塑料制品 |
| Duna S.A. | 越南 | 3 | $285.7K | 玉米种子、混合卤化烃 |
| Empresa Proveedora del Minal Propes | 越南 | 11 | $252.9K | 猫狗饲料、次氯酸钙 |
| Duna S.A. | 古巴 | 1 | $202.2K | 铝合金型材、铝合金型材 |
| Empresa Proveedora del MINAL | 古巴 | 1 | $48.2K | 不锈钢管配件、液体过滤机械 |
| Empresa Proveedora del MINAL | 越南 | 1 | $9.7K | 甘蔗糖蜜、非活性酵母 |
近期贸易明细
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 其他手工工具 | EMPRESA PROVEEDORA DEL MINAL PROPES | 古巴 | $78 |
| 2025-12-26 | 自粘塑料卷 | EMPRESA PROVEEDORA DEL MINAL PROPES | 古巴 | $11 |
| 2025-12-26 | 塑料管 | EMPRESA PROVEEDORA DEL MINAL PROPES | 古巴 | $156 |
| 2025-12-26 | 其他碳酸盐 | EMPRESA PROVEEDORA DEL MINAL PROPES | 古巴 | $984 |
| 2025-12-26 | 其他铅制品 | EMPRESA PROVEEDORA DEL MINAL PROPES | 古巴 | $331 |
| 2025-12-26 | 非液体温度计 | EMPRESA PROVEEDORA DEL MINAL PROPES | 古巴 | $3.2K |
| 2025-12-26 | 绘图仪器 | EMPRESA PROVEEDORA DEL MINAL PROPES | 古巴 | $41 |
| 2025-12-26 | 非医用橡胶手套 | EMPRESA PROVEEDORA DEL MINAL PROPES | 古巴 | $39 |
| 2025-12-26 | 猫狗饲料 | EMPRESA PROVEEDORA DEL MINAL PROPES | 古巴 | $1.5K |
| 2025-12-26 | 塑料家用制品 | EMPRESA PROVEEDORA DEL MINAL PROPES | 古巴 | $11 |