Thien Binh Production & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và XUấT KHẩU THIêN BìNH
3
进口笔数
0
出口笔数
$55.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317944310 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDE2THPQ |
| 成立日期 | 2023-07-20 |
| 联系地址 | 12 Nguyễn Trung Nguyệt, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT KHẨU THIÊN BÌNH |
| 企业英文名称 | THIEN BINH PRODUCTION AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 12 Nguyễn Trung Nguyệt, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84345916276 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $55.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Jinghai Weihengli Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $55.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-22 | 其他铝制品 | TIANJIN JINGHAI WEIHENGLI METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-03-22 | 其他塑料制品 | TIANJIN JINGHAI WEIHENGLI METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-03-22 | 其他钢铁制品 | TIANJIN JINGHAI WEIHENGLI METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $819 |
| 2025-03-22 | 其他铝制品 | TIANJIN JINGHAI WEIHENGLI METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-03-22 | 其他铝制品 | TIANJIN JINGHAI WEIHENGLI METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $919 |
| 2025-03-22 | 其他钢铁制品 | TIANJIN JINGHAI WEIHENGLI METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-03-22 | 其他钢铁制品 | TIANJIN JINGHAI WEIHENGLI METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $360 |
| 2025-03-22 | 其他钢铁制品 | TIANJIN JINGHAI WEIHENGLI METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1 |
| 2025-03-22 | 其他塑料制品 | TIANJIN JINGHAI WEIHENGLI METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-03-22 | 其他塑料制品 | TIANJIN JINGHAI WEIHENGLI METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $576 |