Thien An Coal Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 木颗粒
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Than Thiên ấn
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$13.0K
出口金额
—
最近进口
2025-08-18
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300755182 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0BTEFSG |
| 成立日期 | 2015-03-19 |
| 联系地址 | 34-36 Lê Khiết, tổ 6, Phường Nguyễn Nghiêm, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THAN THIÊN ẤN |
| 企业英文名称 | THIEN AN COAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường số 8, cụm công nghiệp Bình Nguyên, tổ 6, thôn Châu Tử, Xã Bình Sơn, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84908249301 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 480亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440131 | 木颗粒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $13.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| b1dd1b7dff79fe13b3be163908e2995d | 4 | $13.0K |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-18 | 木颗粒 | CONG TY TNHH MH (TEXTILE) VIET NAM | 越南 | $5.0K |
| 2025-08-06 | 木颗粒 | — | 越南 | $4.4K |
| 2025-08-05 | 木颗粒 | CONG TY TNHH MH (TEXTILE) VIET NAM | 越南 | $2.1K |
| 2025-08-04 | 木颗粒 | CONG TY TNHH MH (TEXTILE) VIET NAM | 越南 | $1.5K |