Vinh Phat Dat Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 聚氨酯纺织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VĩNH PHáT ĐạT
30
进口笔数
0
出口笔数
$658.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316684814 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPKTB2E9 |
| 成立日期 | 2021-01-21 |
| 联系地址 | 276/29/63 Mã Lò, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VĨNH PHÁT ĐẠT |
| 企业英文名称 | VINH PHAT DAT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 276/29/63 Mã Lò, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1811 - In ấn 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84907689329 |
| 邮箱 | vinhphatdat.hcm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $658.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Red Maple International Co., Ltd. | 中国 | 8 | $224.5K | 聚氨酯纺织物、PVC涂层织物 |
| Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $127.3K | LED光伏照明装置、玩具模型 |
| Blue Union Textile Co., Ltd. | 中国 | 5 | $111.3K | 聚氨酯纺织物、PVC涂层织物 |
| Zhejiang Daowei Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 5 | $110.1K | PVC涂层织物、聚氨酯纺织物 |
| Yiwu Godsend Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.6K | 其他塑料制品、塑料文具 |
| Wenzhou Wilk International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.2K | PVC涂层织物、塑料涂层织物 |
| Dongguan Ruidatong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.7K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 聚氨酯纺织物 | RED MAPLE INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $26.9K |
| 2026-04-24 | 聚氨酯纺织物 | RED MAPLE INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $26.9K |
| 2026-02-11 | 聚氨酯纺织物 | RED MAPLE INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $26.9K |
| 2026-02-04 | 聚氨酯纺织物 | RED MAPLE INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $26.9K |
| 2026-01-26 | 聚氨酯纺织物 | RED MAPLE INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $27.0K |
| 2025-12-22 | 聚氨酯纺织物 | RED MAPLE INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $22.3K |
| 2025-11-12 | 聚氨酯纺织物 | RED MAPLE INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $22.9K |
| 2025-09-12 | 聚氨酯纺织物 | RED MAPLE INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $22.9K |
| 2025-08-21 | 聚氨酯纺织物 | RED MAPLE INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $21.7K |
| 2025-06-25 | 聚氨酯纺织物 | BLUE UNION TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $22.4K |