Phuong Anh Aquatic Product Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 198 笔 · 主营 蛤鸟蛤舟贝

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THUỷ SảN PHươNG ANH

147
进口笔数
198
出口笔数
$4.54M
进口金额
$3.17M
出口金额
2026-07-22
最近进口
2026-07-09
最近出口
13
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.46M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-02进口 $69.3K · 2 笔出口 $60.7K · 13 笔2024-03进口 $55.4K · 2 笔出口 $68.8K · 15 笔2024-04进口 $68.8K · 3 笔出口 $226.4K · 28 笔2024-05进口 $55.2K · 2 笔出口 $239.3K · 38 笔2024-06进口 $82.5K · 2 笔出口 $58.9K · 16 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $374.6K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $54.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $92.7K · 5 笔出口 $75.9K · 14 笔2025-07进口 $326.4K · 17 笔出口 $12.6K · 2 笔2025-08进口 $153.3K · 10 笔出口 $18.3K · 2 笔2025-09进口 $55.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $27.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $27.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $62.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $64.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $780.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $407.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $62.1K · 5 笔出口 $281.4K · 18 笔2026-06进口 $218.1K · 8 笔出口 $1.46M · 38 笔2026-07进口 $254.8K · 9 笔出口 $145.3K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-02进口 $69.3K · 2 笔出口 $60.7K · 13 笔2024-03进口 $55.4K · 2 笔出口 $68.8K · 15 笔2024-04进口 $68.8K · 3 笔出口 $226.4K · 28 笔2024-05进口 $55.2K · 2 笔出口 $239.3K · 38 笔2024-06进口 $82.5K · 2 笔出口 $58.9K · 16 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $374.6K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $54.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $92.7K · 5 笔出口 $75.9K · 14 笔2025-07进口 $326.4K · 17 笔出口 $12.6K · 2 笔2025-08进口 $153.3K · 10 笔出口 $18.3K · 2 笔2025-09进口 $55.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $27.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $27.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $62.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $64.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $780.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $407.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $62.1K · 5 笔出口 $281.4K · 18 笔2026-06进口 $218.1K · 8 笔出口 $1.46M · 38 笔2026-07进口 $254.8K · 9 笔出口 $145.3K · 5 笔

工商档案

企业注册号5700479274
企查查编码QVNXC90AE3
成立日期2003-12-25
联系地址Khu 1, Phường Hải Hoà, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THUỶ SẢN PHƯƠNG ANH
企业英文名称PHUONG ANH AQUATIC PRODUCT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu 1, Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh
经营范围0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4312 - Chuẩn bị mặt bằng
电话+84903417314
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030199其他活鱼
030289其他鲜鱼
030711牡蛎
030633活鲜蟹
030830海蜇
392690其他塑料制品
030781鲍鱼
051191不可食水生动物产品
3506101kg以下胶粘剂
391723硬质PVC管

出口

HS 编码产品
030771蛤鸟蛤舟贝
030199其他活鱼
030639其他甲壳动物
030633活鲜蟹
081060鲜榴莲

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国147$4.54M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国33$697.7K
越南104$588.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hainan Juhaiyuan Trade Co., Ltd.中国87$3.06M其他活鱼
NANJING DINGHONG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD.中国13$730.7K活鲜蟹
Zhangzhou Dongshan Zhonghe Food Trade Co., Ltd.中国15$200.4K牡蛎
Dalian Shuiyuan Sea Products Co., Ltd.中国4$136.1K海蜇
Leizhou City Qiukun Trade Co., Ltd.中国11$103.2K其他鲜鱼、牡蛎
Dongshan Yuanlong Foods Co., Ltd.中国3$40.0K其他冷冻鱼、牡蛎
Raoping County Kangquan Aquatic Products Co., Ltd.中国2$34.2K其他活鱼、活鳗鱼
Dongxing City Honghai Aquatic Products Co., Ltd.中国5$31.0K其他活植物、其他气泵
Leizhou Blue Sea Trade Co., Ltd.中国2$23.1K牡蛎、其他鲜鱼
Dongxing Fenghe Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$21.4K农产品干燥机、皮带输送机

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DONGXING JUHEFENG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD.41$1.14M岩龙虾及海螯虾、蛤鸟蛤舟贝
GUANGXI JIAQI IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD.19$736.5K其他活鱼
Dongxing Fenghe Import & Export Trade Co., Ltd.越南57$412.1K蛤鸟蛤舟贝、其他活鱼
Xin Rong An Jie Investment Management Co., Ltd.越南5$374.6K鲜榴莲
Fangchenggang City Zhongmai Trading Co., Ltd.中国4$159.5K其他鲜果、其他冷冻水果坚果
Fangchenggang City Zhongmai Trading Co., Ltd.越南31$129.8K蛤鸟蛤舟贝、岩龙虾及海螯虾
Dongxing Jiutian Import & Export Trading Co., Ltd.中国19$123.2K冻鲶鱼片、蛤鸟蛤舟贝
Dongxing Fenghe Import & Export Trade Co., Ltd.中国5$40.3K蛤鸟蛤舟贝、其他活鱼
Guangxi Jingyong International Trade Co., Ltd.越南6$24.6K蛤鸟蛤舟贝、岩龙虾及海螯虾
Dongxing Jiutian Import & Export Trading Co., Ltd.越南10$22.0K岩龙虾及海螯虾、蛤鸟蛤舟贝

近期贸易明细

进口(共 147)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-22活鲜蟹NANJING DINGHONG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD.中国$15.8K
2026-07-20海蜇Dalian Shuiyuan Sea Products Co., Ltd.中国$33.6K
2026-07-18其他活鱼Hainan Juhaiyuan Trade Co., Ltd.中国$29.1K
2026-07-16活鲜蟹NANJING DINGHONG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD.中国$16.0K
2026-07-14海蜇FUJIAN YIDA FOOD CO LTD中国$38.3K
2026-07-11活鲜蟹NANJING DINGHONG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD.中国$35.5K
2026-07-09活鲜蟹NANJING DINGHONG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD.中国$35.5K
2026-07-07海蜇Dalian Shuiyuan Sea Products Co., Ltd.中国$33.6K
2026-07-03其他活鱼Hainan Juhaiyuan Trade Co., Ltd.中国$17.5K
2026-06-27其他活鱼Hainan Juhaiyuan Trade Co., Ltd.中国$17.6K

出口(共 198)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-09其他活鱼XIAMEN XINYULU TRADING CO., LTD.—$9.1K
2026-07-04其他活鱼DONGXING JUHEFENG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD.—$38.8K
2026-07-04其他活鱼DONGXING JUHEFENG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD.—$37.6K
2026-07-01其他活鱼DONGXING JUHEFENG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD.—$30.1K
2026-07-01其他活鱼GUANGXI JIAQI IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD.—$29.7K
2026-06-30其他活鱼GUANGXI JIAQI IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD.—$30.0K
2026-06-30其他活鱼DONGXING JUHEFENG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD.—$37.7K
2026-06-29其他活鱼GUANGXI JIAQI IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD.—$49.0K
2026-06-27其他活鱼DONGXING JUHEFENG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD.—$38.0K
2026-06-26其他活鱼GUANGXI JIAQI IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD.—$30.2K

相关企业 · 同类产品

Phuong Anh Aquatic Product Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →