Phuong Anh Aquatic Product Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 198 笔 · 主营 蛤鸟蛤舟贝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THUỷ SảN PHươNG ANH
147
进口笔数
198
出口笔数
$4.54M
进口金额
$3.17M
出口金额
2026-07-22
最近进口
2026-07-09
最近出口
13
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5700479274 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXC90AE3 |
| 成立日期 | 2003-12-25 |
| 联系地址 | Khu 1, Phường Hải Hoà, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THUỶ SẢN PHƯƠNG ANH |
| 企业英文名称 | PHUONG ANH AQUATIC PRODUCT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu 1, Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84903417314 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030199 | 其他活鱼 |
| 030289 | 其他鲜鱼 |
| 030711 | 牡蛎 |
| 030633 | 活鲜蟹 |
| 030830 | 海蜇 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 030781 | 鲍鱼 |
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030771 | 蛤鸟蛤舟贝 |
| 030199 | 其他活鱼 |
| 030639 | 其他甲壳动物 |
| 030633 | 活鲜蟹 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 147 | $4.54M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $697.7K |
| 越南 | 104 | $588.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hainan Juhaiyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 87 | $3.06M | 其他活鱼 |
| NANJING DINGHONG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | 13 | $730.7K | 活鲜蟹 |
| Zhangzhou Dongshan Zhonghe Food Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $200.4K | 牡蛎 |
| Dalian Shuiyuan Sea Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $136.1K | 海蜇 |
| Leizhou City Qiukun Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $103.2K | 其他鲜鱼、牡蛎 |
| Dongshan Yuanlong Foods Co., Ltd. | 中国 | 3 | $40.0K | 其他冷冻鱼、牡蛎 |
| Raoping County Kangquan Aquatic Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.2K | 其他活鱼、活鳗鱼 |
| Dongxing City Honghai Aquatic Products Co., Ltd. | 中国 | 5 | $31.0K | 其他活植物、其他气泵 |
| Leizhou Blue Sea Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.1K | 牡蛎、其他鲜鱼 |
| Dongxing Fenghe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.4K | 农产品干燥机、皮带输送机 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGXING JUHEFENG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD. | 41 | $1.14M | 岩龙虾及海螯虾、蛤鸟蛤舟贝 | |
| GUANGXI JIAQI IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD. | 19 | $736.5K | 其他活鱼 | |
| Dongxing Fenghe Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 57 | $412.1K | 蛤鸟蛤舟贝、其他活鱼 |
| Xin Rong An Jie Investment Management Co., Ltd. | 越南 | 5 | $374.6K | 鲜榴莲 |
| Fangchenggang City Zhongmai Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $159.5K | 其他鲜果、其他冷冻水果坚果 |
| Fangchenggang City Zhongmai Trading Co., Ltd. | 越南 | 31 | $129.8K | 蛤鸟蛤舟贝、岩龙虾及海螯虾 |
| Dongxing Jiutian Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $123.2K | 冻鲶鱼片、蛤鸟蛤舟贝 |
| Dongxing Fenghe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $40.3K | 蛤鸟蛤舟贝、其他活鱼 |
| Guangxi Jingyong International Trade Co., Ltd. | 越南 | 6 | $24.6K | 蛤鸟蛤舟贝、岩龙虾及海螯虾 |
| Dongxing Jiutian Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 10 | $22.0K | 岩龙虾及海螯虾、蛤鸟蛤舟贝 |
近期贸易明细
进口(共 147)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 活鲜蟹 | NANJING DINGHONG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $15.8K |
| 2026-07-20 | 海蜇 | Dalian Shuiyuan Sea Products Co., Ltd. | 中国 | $33.6K |
| 2026-07-18 | 其他活鱼 | Hainan Juhaiyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | $29.1K |
| 2026-07-16 | 活鲜蟹 | NANJING DINGHONG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $16.0K |
| 2026-07-14 | 海蜇 | FUJIAN YIDA FOOD CO LTD | 中国 | $38.3K |
| 2026-07-11 | 活鲜蟹 | NANJING DINGHONG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $35.5K |
| 2026-07-09 | 活鲜蟹 | NANJING DINGHONG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $35.5K |
| 2026-07-07 | 海蜇 | Dalian Shuiyuan Sea Products Co., Ltd. | 中国 | $33.6K |
| 2026-07-03 | 其他活鱼 | Hainan Juhaiyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | $17.5K |
| 2026-06-27 | 其他活鱼 | Hainan Juhaiyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | $17.6K |
出口(共 198)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-09 | 其他活鱼 | XIAMEN XINYULU TRADING CO., LTD. | — | $9.1K |
| 2026-07-04 | 其他活鱼 | DONGXING JUHEFENG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD. | — | $38.8K |
| 2026-07-04 | 其他活鱼 | DONGXING JUHEFENG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD. | — | $37.6K |
| 2026-07-01 | 其他活鱼 | DONGXING JUHEFENG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD. | — | $30.1K |
| 2026-07-01 | 其他活鱼 | GUANGXI JIAQI IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD. | — | $29.7K |
| 2026-06-30 | 其他活鱼 | GUANGXI JIAQI IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD. | — | $30.0K |
| 2026-06-30 | 其他活鱼 | DONGXING JUHEFENG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD. | — | $37.7K |
| 2026-06-29 | 其他活鱼 | GUANGXI JIAQI IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD. | — | $49.0K |
| 2026-06-27 | 其他活鱼 | DONGXING JUHEFENG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD. | — | $38.0K |
| 2026-06-26 | 其他活鱼 | GUANGXI JIAQI IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD. | — | $30.2K |