Perfect_US Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 体育器材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ PERFECT_US
46
进口笔数
0
出口笔数
$914.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312614855 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8JTEBHU |
| 成立日期 | 2014-01-10 |
| 联系地址 | 174 Chu Văn An, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PERFECT_US |
| 企业英文名称 | PERFECT_US SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 174 Chu Văn An, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842862699777 |
| 邮箱 | npa0201@gmail.com |
| 官网 | perfecrus.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950691 | 体育器材 |
| 854239 | 其他电子IC |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $914.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Baodelong Fitness Co., Ltd. | 中国 | 22 | $462.3K | 体育器材、其他户外娱乐设备 |
| Shandong MS Fitness Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $156.6K | 体育器材、贱金属配件 |
| Shandong Kingstar Sports Fitness Co., Ltd. | 中国 | 6 | $94.2K | 体育器材、其他塑料制品 |
| Nantong OK Sporting Co., Ltd. | 中国 | 5 | $82.0K | 体育器材、其他半导体介质 |
| Shandong Maifeng Fitness Co., Ltd. | 中国 | 2 | $65.3K | 体育器材、OSB定向刨花板 |
| Renqiu City Good Brothers Sports Equipment Accessories Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.6K | 体育器材、其他户外娱乐设备 |
| Rizhao Haoxiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.4K | 带壳核桃、体育器材 |
| KTS International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20 | 可互换工具、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 体育器材 | SHANDONG BAODELONG FITNESS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-09 | 体育器材 | SHANDONG BAODELONG FITNESS CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-09 | 体育器材 | SHANDONG BAODELONG FITNESS CO LTD | 中国 | $798 |
| 2026-04-09 | 体育器材 | SHANDONG BAODELONG FITNESS CO LTD | 中国 | $798 |
| 2026-04-09 | 体育器材 | SHANDONG BAODELONG FITNESS CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-09 | 体育器材 | SHANDONG BAODELONG FITNESS CO LTD | 中国 | $635 |
| 2026-04-09 | 体育器材 | SHANDONG BAODELONG FITNESS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-09 | 体育器材 | SHANDONG BAODELONG FITNESS CO LTD | 中国 | $798 |
| 2026-04-09 | 体育器材 | SHANDONG BAODELONG FITNESS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-09 | 体育器材 | SHANDONG BAODELONG FITNESS CO LTD | 中国 | $2.0K |