BOCAN Technology Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 81 笔 · 主营 染色合成针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BOCAN TECHNOLOGY VIệT NAM
28
进口笔数
81
出口笔数
$391.0K
进口金额
$1.04M
出口金额
2026-05-29
最近进口
2026-06-26
最近出口
4
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703086704 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN59JM58M |
| 成立日期 | 2022-10-04 |
| 联系地址 | Số 151/22, đường Bình Chuẩn 69, khu phố Bình Phước A, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BOCAN TECHNOLOGY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BOCAN TECHNOLOGY VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 151/22, đường Bình Chuẩn 69, khu phố Bình Phước A, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0387087388 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640610 | 鞋靴零件 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 640610 | 鞋靴零件 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 520839 | 棉机织布 |
| 581100 | 绗缝纺织品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $281.8K |
| 越南 | 12 | $109.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 55 | $698.8K |
| 越南 | 17 | $269.3K |
| 柬埔寨 | 12 | $67.0K |
| 孟加拉国 | 2 | $91 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Chaoyi Textile Co., Ltd. | 中国 | 11 | $173.8K | 鞋靴零件、染色合成经编织物 |
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $109.2K | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
| Zhongshan Bocan Textile Co., Ltd. | 中国 | 3 | $64.2K | 染色合成经编织物、染色合成针织布 |
| BOCAN International Development Ltd. | 中国 | 2 | $43.9K | 染色合成针织布、其他化纤织物 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rofu (Thailand) Ltd. | 泰国 | 37 | $488.7K | 橡胶塑料鞋件、塑料涂层织物 |
| ROFU (THAILAND) LIMITED | 泰国 | 18 | $210.1K | 橡胶塑料鞋件、机织标签 |
| BOCAN International Development Ltd. | 中国 | 8 | $174.6K | 塑料涂层织物、染色合成经编织物 |
| Peng Fai Trading Co., Ltd. | 越南 | 8 | $103.2K | 鞋靴零件、其他泡沫塑料 |
| BOCAN International Development Ltd. | 柬埔寨 | 4 | $37.9K | 网眼薄纱织物、鞋靴零件 |
| PENG FAI TRADING COMPANY | 中国香港 | 3 | $20.0K | 鞋靴零件、其他泡沫塑料 |
| Pou Chen (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $676 | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Karnaphuli Shoes Industries Ltd. | 孟加拉国 | 2 | $91 | 其他拉链、染色尼龙织物 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-29 | 鞋靴零件 | Zhongshan Chaoyi Textile Co., Ltd. | 中国 | $7.6K |
| 2026-05-21 | 鞋靴零件 | Zhongshan Chaoyi Textile Co., Ltd. | 中国 | $11.2K |
| 2026-05-19 | 变形聚酯单丝纱 | Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $15.8K |
| 2026-04-24 | 重型无纺布 | Zhongshan Chaoyi Textile Co., Ltd. | 中国 | $47 |
| 2026-04-24 | 重型无纺布 | Zhongshan Chaoyi Textile Co., Ltd. | 中国 | $454 |
| 2026-04-24 | 重型无纺布 | Zhongshan Chaoyi Textile Co., Ltd. | 中国 | $164 |
| 2026-04-24 | 重型无纺布 | Zhongshan Chaoyi Textile Co., Ltd. | 中国 | $157 |
| 2026-04-24 | 重型无纺布 | Zhongshan Chaoyi Textile Co., Ltd. | 中国 | $47 |
| 2026-04-24 | 重型无纺布 | Zhongshan Chaoyi Textile Co., Ltd. | 中国 | $186 |
| 2026-04-24 | 重型无纺布 | Zhongshan Chaoyi Textile Co., Ltd. | 中国 | $71 |
出口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 染色合成针织布 | ROFU (THAILAND) LIMITED | 泰国 | $18.3K |
| 2026-06-26 | 染色合成针织布 | ROFU (THAILAND) LIMITED | 泰国 | $358 |
| 2026-06-26 | 染色合成针织布 | ROFU (THAILAND) LIMITED | 泰国 | $138 |
| 2026-06-26 | 塑料涂层织物 | ROFU (THAILAND) LIMITED | 泰国 | $653 |
| 2026-06-26 | 塑料涂层织物 | ROFU (THAILAND) LIMITED | 泰国 | $621 |
| 2026-06-26 | 染色合成针织布 | ROFU (THAILAND) LIMITED | 泰国 | $72 |
| 2026-06-17 | 染色合成针织布 | ROFU (THAILAND) LIMITED | 泰国 | $272 |
| 2026-06-17 | 染色合成针织布 | ROFU (THAILAND) LIMITED | 泰国 | $475 |
| 2026-06-17 | 染色合成针织布 | ROFU (THAILAND) LIMITED | 泰国 | $6.3K |
| 2026-06-17 | 染色合成针织布 | ROFU (THAILAND) LIMITED | 泰国 | $468 |