LAM SON REFRIGERATION ELECTRICAL ENGINEERING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他工业用纺织品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LAM SơN CORP
19
进口笔数
0
出口笔数
$56.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-07
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301440727 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAHS545E |
| 成立日期 | 2007-05-12 |
| 联系地址 | 50-52 Hồ Văn Huê, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LAM SƠN CORP |
| 企业英文名称 | Lam Son Corp Joint Stock Company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 50-52 Hồ Văn Huê, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02838458846 |
| 邮箱 | lamsonco@hcm.fpt.vn |
| 官网 | www.lam-son.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 850811 | 1500瓦以下吸尘器 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854520 | 碳刷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 13 | $46.8K |
| 比利时 | 12 | $4.7K |
| 中国 | 9 | $1.7K |
| 斯洛伐克 | 6 | $1.3K |
| 意大利 | 4 | $867 |
| 德国 | 1 | $658 |
| 波兰 | 1 | $180 |
| 美国 | 4 | $139 |
| 墨西哥 | 3 | $95 |
| 韩国 | 1 | $65 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NUMATIC INTERNATIONAL LTD | 英国 | 15 | $51.6K | 吸尘器零件、1500瓦以下吸尘器 |
| NUMATIC INTERNATIONAL LTD | 比利时 | 12 | $4.7K | 其他工业用纺织品 |
| 6c361700b0f3f28b6e651c6cc88b1320 | 1 | $213 | ||
| NUMATIC INTERNATIONAL LTD | 1 | $21 | 功能机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-07 | 静止变流器 | — | 中国 | $213 |
| 2026-03-05 | 其他钢铁制品 | NUMATIC INTERNATIONAL LTD | 英国 | $74 |
| 2026-03-05 | 吸尘器零件 | NUMATIC INTERNATIONAL LTD | 中国 | $133 |
| 2026-03-05 | 1500瓦以下吸尘器 | NUMATIC INTERNATIONAL LTD | 英国 | $684 |
| 2026-03-05 | 其他工业用纺织品 | NUMATIC INTERNATIONAL LTD | 比利时 | $310 |
| 2026-03-05 | 其他钢铁制品 | NUMATIC INTERNATIONAL LTD | 英国 | $46 |
| 2026-03-05 | 1500瓦以下吸尘器 | NUMATIC INTERNATIONAL LTD | 英国 | $2.9K |
| 2026-03-05 | 塑料管及配件 | NUMATIC INTERNATIONAL LTD | 韩国 | $65 |
| 2025-10-28 | 非泡沫橡胶密封件 | NUMATIC INTERNATIONAL LTD | 中国 | $159 |
| 2025-10-28 | 吸尘器零件 | NUMATIC INTERNATIONAL LTD | 英国 | $7 |