Viet Nam Auto Parts Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 130 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phụ Tùng ô Tô Việt Nam
130
进口笔数
0
出口笔数
$485.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105380366 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYURJ8UW |
| 成立日期 | 2011-06-27 |
| 联系地址 | Số 41, ngõ 136 đường Cầu Diễn, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHỤ TÙNG Ô TÔ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM AUTO PARTS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 41, ngõ 136 đường Cầu Diễn, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842435553428 |
| 传真 | 02435560364 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 102 | $369.6K |
| 中国 | 28 | $115.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JNBK Corp. Oration Pte. Ltd. | 新加坡 | 54 | $259.6K | 车辆制动零件、内燃机滤油器 |
| Blacksmith Production Pte. Ltd. | 新加坡 | 48 | $110.0K | 其他硫化橡胶制品、其他车辆零件 |
| GSP Automotive Group Wenzhou Co., Ltd. | 中国 | 19 | $56.8K | 其他车辆零件、车桥及零件 |
| Hebei Jiyuan Electric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.3K | 起动电机、发动机点火装置 |
| Guangzhou Datang Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.8K | 其他气泵、空调机零件 |
| Guangzhou Yuejun Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.9K | 起动电机、发动机点火装置 |
| GSP Nanjing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.6K | 车桥及零件、车辆悬挂零件 |
近期贸易明细
进口(共 130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他气泵 | GUANGZHOU DATANG AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 空调机零件 | GUANGZHOU DATANG AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $858 |
| 2026-04-23 | 其他气泵 | GUANGZHOU DATANG AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $924 |
| 2026-04-23 | 空调机零件 | GUANGZHOU DATANG AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $858 |
| 2026-04-23 | 其他气泵 | GUANGZHOU DATANG AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 其他气泵 | GUANGZHOU DATANG AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 其他气泵 | GUANGZHOU DATANG AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $924 |
| 2026-04-23 | 其他气泵 | GUANGZHOU DATANG AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 其他气泵 | GUANGZHOU DATANG AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $693 |
| 2026-04-23 | 其他气泵 | GUANGZHOU DATANG AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $693 |