Nam Viet Manufacturing, Trading & Executing Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 电气信号装置

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Và Thi Công Nam Việt

0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$57.9K
出口金额
最近进口
2026-03-26
最近出口
0
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.8K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $61 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $317 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $785 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $61 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $317 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $785 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0105430761
企查查编码QVN64HSJ51
成立日期2011-07-29
联系地址Số 26D, ngách 15/18 tổ 4 ngõ Gốc Đề, Phố Minh Khai (Số 3 tổ 15 cũ), Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ THI CÔNG NAM VIỆT
企业英文名称NAM VIET MANUFACTURING TRADING AND EXECUTING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 26D, ngách 15/18 tổ 4 ngõ Gốc Đề, Phố Minh Khai (Số 3 tổ, Phường Tương Mai, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话02435528553
邮箱office@namvietjsc.com.vn
传真02435528940
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
853110电气信号装置
940549非LED电灯装置
854420同轴电缆
842410灭火器
590900纺织水龙软管
732690其他钢铁制品
391739其他塑料管材
842490喷雾机零件
848180阀门龙头
850730镍镉电池

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南40$57.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd.越南6$16.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Konishi Biotechnology Vietnam Co., Ltd.越南4$7.1K活兔及野兔、其他液化石油气
Fujikin Vietnam Co., Ltd.越南9$6.7K其他钢铁制品、金属加工机刀
Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd.越南3$6.1K机械零件、其他钢铁制品
Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd.越南3$4.3K钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销
Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd.越南5$4.0K自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料
Aikawa Vietnam Co., Ltd.越南1$2.9K其他纸制品、合金钢扁轧材
Ohara Plastics Vietnam Co., Ltd.越南2$2.4K其他塑料制品、其他饱和聚酯
Canon Vietnam Co., Ltd.越南3$2.1K其他印刷机零件、其他塑料制品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南1$2.1K其他印刷机零件、其他电路开关装置

近期贸易明细

出口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-26纺织水龙软管FUJIKIN VIETNAM CO LTD越南$301
2026-03-26呼吸器具FUJIKIN VIETNAM CO LTD越南$532
2026-03-05灭火器Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd.越南$26
2026-03-05纺织水龙软管Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd.越南$46
2026-03-05灭火器Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd.越南$820
2026-03-05灭火器Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd.越南$677
2026-03-05灭火器Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd.越南$720
2026-03-05纺织水龙软管Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd.越南$51
2026-03-05灭火器Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd.越南$675
2026-02-11农用砍伐工具Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd.越南$21

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Nam Viet Manufacturing, Trading & Executing Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →