Nam Viet Manufacturing, Trading & Executing Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 电气信号装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Và Thi Công Nam Việt
- 邮箱3
0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$57.9K
出口金额
—
最近进口
2026-03-26
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105430761 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN64HSJ51 |
| 成立日期 | 2011-07-29 |
| 联系地址 | Số 26D, ngách 15/18 tổ 4 ngõ Gốc Đề, Phố Minh Khai (Số 3 tổ 15 cũ), Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ THI CÔNG NAM VIỆT |
| 企业英文名称 | NAM VIET MANUFACTURING TRADING AND EXECUTING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 26D, ngách 15/18 tổ 4 ngõ Gốc Đề, Phố Minh Khai (Số 3 tổ, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02435528553 |
| 邮箱 | office@namvietjsc.com.vn |
| 传真 | 02435528940 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853110 | 电气信号装置 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 842410 | 灭火器 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850730 | 镍镉电池 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $57.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | 6 | $16.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Konishi Biotechnology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.1K | 活兔及野兔、其他液化石油气 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $6.7K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.1K | 机械零件、其他钢铁制品 |
| Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.3K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销 |
| Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $4.0K | 自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料 |
| Aikawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.9K | 其他纸制品、合金钢扁轧材 |
| Ohara Plastics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.4K | 其他塑料制品、其他饱和聚酯 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.1K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.1K | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 纺织水龙软管 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $301 |
| 2026-03-26 | 呼吸器具 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $532 |
| 2026-03-05 | 灭火器 | Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $26 |
| 2026-03-05 | 纺织水龙软管 | Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $46 |
| 2026-03-05 | 灭火器 | Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $820 |
| 2026-03-05 | 灭火器 | Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $677 |
| 2026-03-05 | 灭火器 | Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $720 |
| 2026-03-05 | 纺织水龙软管 | Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $51 |
| 2026-03-05 | 灭火器 | Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $675 |
| 2026-02-11 | 农用砍伐工具 | Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $21 |