Hongke Machinery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 其他橡塑成型机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY MóC HONGKE
25
进口笔数
0
出口笔数
$896.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301250751 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5WPFC6H |
| 成立日期 | 2023-07-05 |
| 联系地址 | Đường Trần Hưng Đạo, Phường Phượng Mao, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY MÓC HONGKE |
| 企业英文名称 | HONGKE MACHINERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Phố Mao Trung, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +84985405166 |
| 邮箱 | maymochongke@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847759 | 其他橡塑成型机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $896.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Hongkeda Machinery Co., Ltd. | 中国 | 12 | $460.1K | 其他橡塑成型机、其他橡塑机械 |
| Shenzhen LXY Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 6 | $207.1K | 热轧钢窄带、热轧钢扁平材 |
| United Grand Supply Chain Ltd. | 中国 | 6 | $205.2K | 其他木工机床、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Guangzhou City Wind Pool Pavilion Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.7K | 调味甜水、甜饼干 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 其他橡塑成型机 | DONGGUAN HONGKEDA MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-03-24 | 其他橡塑成型机 | DONGGUAN HONGKEDA MACHINERY CO LTD | 中国 | $20.8K |
| 2026-03-24 | 其他橡塑成型机 | DONGGUAN HONGKEDA MACHINERY CO LTD | 中国 | $20.4K |
| 2026-01-19 | 其他橡塑成型机 | DONGGUAN HONGKEDA MACHINERY CO LTD | 中国 | $19.4K |
| 2025-11-24 | 其他橡塑成型机 | DONGGUAN HONGKEDA MACHINERY CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2025-10-25 | 其他橡塑成型机 | DONGGUAN HONGKEDA MACHINERY CO LTD | 中国 | $13.9K |
| 2025-10-25 | 其他橡塑成型机 | DONGGUAN HONGKEDA MACHINERY CO LTD | 中国 | $30.0K |
| 2025-10-25 | 其他橡塑成型机 | DONGGUAN HONGKEDA MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-08-26 | 其他橡塑成型机 | DONGGUAN HONGKEDA MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-08-26 | 其他橡塑成型机 | DONGGUAN HONGKEDA MACHINERY CO LTD | 中国 | $38.9K |