Bao An Herbal Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ THảO MộC BảO AN
0
进口笔数
26
出口笔数
$0
进口金额
$263.5K
出口金额
—
最近进口
2023-08-28
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109773343 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ4Q0TGX |
| 成立日期 | 2021-10-13 |
| 联系地址 | Nhà số 23 ngõ 19 Trần Quang Diệu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THẢO MỘC BẢO AN |
| 企业英文名称 | BAO AN HERBAL TECHNOLOGY LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 23 ngõ 19 Trần Quang Diệu, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 电话 | 0911488796 |
| 邮箱 | woodproduct.baoan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $113.6K |
| 伊拉克 | 3 | $49.0K |
| 科威特 | 3 | $32.3K |
| 阿联酋 | 5 | $28.0K |
| 巴林 | 2 | $16.0K |
| 阿曼 | 1 | $12.3K |
| 以色列 | 1 | $4.2K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $4.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $4.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quzhou Ousheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $113.6K | 填充用羽毛羽绒、其他木炭 |
| Lavanta Lojistik Dis Ticaret Ltd. Sti. | 伊拉克 | 2 | $40.9K | 其他木炭 |
| Mazen Al Garub Al Mutamiz Trading | 科威特 | 2 | $16.3K | 其他木炭、聚合木燃料 |
| Ahmed Mulla Jumaa & His Partner For General Trading And Contracting | 科威特 | 1 | $16.0K | 其他木炭 |
| Amwaj Beach Salalah Trading Llc | 阿曼 | 1 | $12.3K | 其他木炭 |
| Al Sultan Coal & Firewood Trading LLC | 阿联酋 | 2 | $12.1K | 其他木炭、针叶燃料木 |
| Mazen Al Garub Al Mutamiz Trad. | 巴林 | 1 | $12.0K | 其他木炭 |
| Black Gold Coal Refilling & Packing LLC | 阿联酋 | 1 | $8.2K | 其他木炭、果壳木炭 |
| Wafrat Khairat Albasrah General Trading Co. | 伊拉克 | 1 | $8.2K | 碾磨大米、药用植物 |
| G. Stephan Logistic Ltd. | 以色列 | 1 | $4.2K | 其他木炭 |
近期贸易明细
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-28 | 其他木炭 | G. Stephan Logistic Ltd. | 以色列 | $4.2K |
| 2023-08-25 | 其他木炭 | Black Gold Coal Refilling & Packing LLC | 阿联酋 | $8.2K |
| 2023-08-24 | 其他木炭 | Quzhou Ousheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $16.7K |
| 2023-08-24 | 其他木炭 | FAHAD MOHAMMED ALANAZI EST | 沙特阿拉伯 | $4.1K |
| 2023-08-18 | 其他木炭 | Mazen Al Garub Al Mutamiz Trading | 科威特 | $8.2K |
| 2023-08-01 | 其他木炭 | Jackalope Trading Co. | 澳大利亚 | $4.1K |
| 2023-07-28 | 其他木炭 | AHMED MULLA JUMAA & HIS PARTNER FOR GENERAL TRADING & CONTRACTING | 科威特 | $16.0K |
| 2023-07-28 | 其他木炭 | Tasbih General Trading W.L.L. | 巴林 | $3.9K |
| 2023-07-20 | 其他木炭 | ABDUL RAHIM RAMADAN SULAIMANI TRADING LLC | 阿联酋 | $3.6K |
| 2023-07-13 | 其他木炭 | AL HATIMI TRADING LLC | 阿联酋 | $4.1K |