Vinatech Industrial Electrical Equipment Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 1000伏以下插头插座
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THIếT Bị ĐIệN CôNG NGHIệP VINATECH
4
进口笔数
0
出口笔数
$88.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-05
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603581462 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN97PK7QM |
| 成立日期 | 2018-08-28 |
| 联系地址 | 1812 ấp Đoàn Kết, Xã Vĩnh Thanh, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ ĐIỆN CÔNG NGHIỆP VINATECH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1812 ấp Đoàn Kết, Xã Phước An, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84903080693 |
| 邮箱 | thankhaihoan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 940591 | 玻璃灯具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $88.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $47.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.6K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Changshu Keqiyen Business Department | 中国 | 1 | $19.9K | LED照明装置、非玻塑灯具零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-05 | 非玻塑灯具零件 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-12-05 | 发光二极管灯具 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-12-05 | 1000伏以下插头插座 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $170 |
| 2025-12-05 | 非玻塑灯具零件 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2025-06-03 | 1000伏以下插头插座 | CHANGSHU KEQIYAN BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $290 |
| 2025-06-03 | 非玻塑灯具零件 | CHANGSHU KEQIYAN BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $1.8K |
| 2025-06-03 | 非玻塑灯具零件 | CHANGSHU KEQIYAN BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $362 |
| 2025-06-03 | 发光二极管灯具 | CHANGSHU KEQIYAN BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $3.8K |
| 2025-06-03 | 发光二极管 | CHANGSHU KEQIYAN BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $1.9K |
| 2025-06-03 | 发光二极管 | CHANGSHU KEQIYAN BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $1.9K |