My Kien Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 111 笔 · 主营 塑料包装箱

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Mỹ Kiến

2
进口笔数
111
出口笔数
$39.6K
进口金额
$424.2K
出口金额
2025-09-19
最近进口
2026-04-22
最近出口
2
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $37.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-09进口 $12.0K · 1 笔出口 $5.1K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-09进口 $12.0K · 1 笔出口 $5.1K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0101514474
企查查编码QVNEV4JHBV
成立日期2004-07-16
联系地址Số nhà 78, phố Chính Kinh, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỸ KIẾN
企业英文名称MY KIEN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 161, phố Chính Kinh, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话+842435542397
邮箱mykien_net@yahoo.com
传真5573349
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392119其他泡沫塑料

出口

HS 编码产品
392310塑料包装箱
392099其他塑料片材
392490塑料家用制品
392190非泡沫塑料片
392690其他塑料制品
681490云母制品
392390其他塑料包装制品
392119其他泡沫塑料
392350塑料封口件
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$39.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南111$424.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anhui Aidiven New Materials Co., Ltd.中国1$27.6K其他泡沫塑料、其他塑料制品
Dongguan PYG Foam Co., Ltd.中国1$12.0K聚氨酯泡沫塑料、其他泡沫塑料

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南35$167.0K镀锌钢带、印刷标签
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南28$136.5K通信设备零件、其他电子IC
Twinsel (Vietnam) Technology Co., Ltd.越南3$44.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南18$37.2K其他塑料制品、通信设备零件
LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南14$13.7K处理器及控制器、其他电感器
Dongdo Electronics Haiphong Co., Ltd.越南4$10.5K印刷电路、20W以下固定电阻器
Coasia CM Vina Joint Stock Company越南2$5.4K已装配物镜、其他塑料制品
Partner Eng Vina Co., Ltd.越南2$4.7K其他塑料制品、聚碳酸酯
Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd.越南3$2.8K其他钢铁制品、金属加工机刀
Namuga Technology Co., Ltd.越南1$1.0K自粘塑料片、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-19其他泡沫塑料DONGGUAN PYG FOAM CO LTD中国$3.6K
2025-09-19其他泡沫塑料DONGGUAN PYG FOAM CO LTD中国$2.7K
2025-09-19其他泡沫塑料DONGGUAN PYG FOAM CO LTD中国$3.6K
2025-09-19其他泡沫塑料DONGGUAN PYG FOAM CO LTD中国$2.0K
2023-06-23其他泡沫塑料ANHUI AIDIWEN NEW MATERIALS CO LTD中国$26.1K
2023-06-23其他泡沫塑料ANHUI AIDIWEN NEW MATERIALS CO.,LTD中国$1.5K

出口(共 111)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22非泡沫塑料片SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$43
2026-04-22其他塑料包装制品SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$1.4K
2026-04-22塑料包装箱SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$1.8K
2026-04-22塑料包装箱SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$1.2K
2026-04-19塑料包装箱LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD越南$976
2026-03-24塑料包装箱SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$567
2026-03-24非泡沫塑料片SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$690
2026-03-19其他泡沫塑料TWINSEL (VIETNAM) TECHNOLOGY CO LTD越南$9.2K
2026-03-19其他泡沫塑料TWINSEL (VIETNAM) TECHNOLOGY CO LTD越南$3.5K
2026-03-10其他塑料制品CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN越南$150

相关企业 · 同类产品

My Kien Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →