QUANG MINH CONSTRUCT CO LTD
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Xây Dựng Quang Minh (Tnhh)
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$111.1K
出口金额
—
最近进口
2024-04-26
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300488991 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHSTRN2W |
| 成立日期 | 2009-08-25 |
| 联系地址 | Khu Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY XÂY DỰNG QUANG MINH– (TNHH) |
| 企业英文名称 | QUANG MINH CONSTRUCT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02223896638 |
| 传真 | 02223896633 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $111.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PARTNER ENG VINA CO LTD | 越南 | 15 | $111.1K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-26 | 其他塑料制品 | PARTNER ENG VINA CO LTD | 越南 | $156 |
| 2024-04-26 | 其他塑料制品 | PARTNER ENG VINA CO LTD | 越南 | $464 |
| 2024-04-26 | 其他塑料制品 | PARTNER ENG VINA CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2024-04-26 | 其他塑料制品 | PARTNER ENG VINA CO LTD | 越南 | $154 |
| 2024-04-26 | 其他塑料制品 | PARTNER ENG VINA CO LTD | 越南 | $278 |
| 2024-04-26 | 其他塑料制品 | PARTNER ENG VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-04-26 | 塑料管及配件 | PARTNER ENG VINA CO LTD | 越南 | $748 |
| 2024-04-26 | 其他塑料制品 | PARTNER ENG VINA CO LTD | 越南 | $505 |
| 2024-04-26 | 其他塑料制品 | PARTNER ENG VINA CO LTD | 越南 | $397 |
| 2024-04-26 | 其他塑料制品 | PARTNER ENG VINA CO LTD | 越南 | $156 |