YUNA LE TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI YUNA Lê
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$194.0K
出口金额
—
最近进口
2025-08-15
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108755380 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN78FVM2Y |
| 成立日期 | 2019-05-27 |
| 联系地址 | Nhà số 6A, Tổ 3, Cụm 1, Phường Tứ Liên, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI YUNA LÊ |
| 企业英文名称 | YUNA LE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10 ngõ 140/56, Phố Tứ Liên, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84913255484 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 482110 | 印刷标签 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 11 | $174.7K |
| 越南 | 1 | $19.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G.I.L | 韩国 | 10 | $170.8K | 粗制椰子油、其他单一果蔬汁 |
| G I L | 越南 | 1 | $19.2K | 其他非酒精饮料 |
| Delicious Global Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.9K | 其他非酒精饮料、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-15 | 其他非酒精饮料 | G I L | 越南 | $19.2K |
| 2025-05-12 | 其他非酒精饮料 | G.I.L | 韩国 | $19.2K |
| 2025-02-28 | 其他非酒精饮料 | G.I.L. | 韩国 | $19.2K |
| 2024-12-24 | 其他非酒精饮料 | G.I.L. | 韩国 | $19.2K |
| 2024-10-01 | 其他非酒精饮料 | G.I.L | 韩国 | $19.2K |
| 2024-07-09 | 其他非酒精饮料 | G.I.L. | 韩国 | $15.4K |
| 2024-07-09 | 印刷标签 | G.I.L. | 韩国 | $643 |
| 2024-03-18 | 印刷标签 | G.I.L. | 韩国 | $643 |
| 2024-03-18 | 其他非酒精饮料 | G.I.L. | 韩国 | $15.4K |
| 2024-01-18 | 其他非酒精饮料 | DELICIOUS GLOBAL CO LTD | 韩国 | $3.8K |