Hai Van Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 68 笔 · 主营 其他香蕉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK HảI VâN
1
进口笔数
68
出口笔数
$12.5K
进口金额
$868.3K
出口金额
2024-05-03
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318036470 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJCX8FEG |
| 成立日期 | 2023-09-11 |
| 联系地址 | 36/70/32 Nguyễn Gia Trí, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK HẢI VÂN |
| 企业英文名称 | XNK HAI VAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 36/70/32 Nguyễn Gia Trí, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0125 - Trồng cây cao su 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842748989 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 701590 | 非矫正眼镜玻璃 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 940330 | 木制办公家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
| 803909 | 803909 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $12.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 35 | $375.4K |
| 中国 | 10 | $198.0K |
| 越南 | 12 | $136.5K |
| 新加坡 | 2 | $17.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MYTROPICAL FRUITS SDN BHD | 马来西亚 | 15 | $143.4K | 其他香蕉、803909 |
| SIMPLE FARM SDN BHD | 马来西亚 | 9 | $113.1K | 其他香蕉、803909 |
| 4134ce9f657034b7ff7b308df3f95781 | 6 | $90.4K | ||
| Dalian Junyijie International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $83.8K | 其他香蕉、803902 |
| SEASONS AGRO SDN BHD | 马来西亚 | 5 | $83.5K | 806100、其他香蕉 |
| e0199839effbe7c57e2fc5c1811af0c7 | 6 | $60.5K | ||
| df672d2fa17272aefc3bf99cb83737ef | 5 | $53.6K | ||
| aaa74cb087f4dc5d3d295c6dc2a47d6c | 4 | $50.2K | ||
| Hunan Changsheng Fruit Co., Ltd. | 中国 | 4 | $38.4K | 其他香蕉、鲜西瓜 |
| BANANA HILL SDN BHD | 马来西亚 | 5 | $12.3K | 其他香蕉、803909 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-03 | 木制办公家具 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $122 |
| 2024-05-03 | 非自走式叉车 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $63 |
| 2024-05-03 | 电声扩音机组 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $58 |
| 2024-05-03 | 塑料容器 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $25 |
| 2024-05-03 | 电声扩音机组 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-05-03 | 塑料封口件 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $180 |
| 2024-05-01 | 燃烧类香料 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-05-01 | 非矫正眼镜玻璃 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $6.9K |
出口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他香蕉 | SEASONS AGRO SDN BHD | — | $12.2K |
| 2026-04-21 | 其他香蕉 | SIMPLE FARM SDN BHD | — | $10.8K |
| 2026-04-11 | 其他香蕉 | SIMPLE FARM SDN BHD | — | $11.2K |
| 2026-04-11 | 其他香蕉 | MYTROPICAL FRUITS SDN BHD | 马来西亚 | $12.3K |
| 2026-04-02 | 其他香蕉 | SIMPLE FARM SDN BHD | — | $11.2K |
| 2026-03-31 | 其他香蕉 | SEASONS AGRO SDN BHD | — | $12.3K |
| 2026-03-20 | 其他香蕉 | XIANFENG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $66.7K |
| 2026-03-20 | 其他香蕉 | XIANFENG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-07 | 其他香蕉 | DALIAN JUNYIJIE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $950 |
| 2026-03-07 | 其他香蕉 | DALIAN JUNYIJIE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $28.8K |