Hai Van Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 68 笔 · 主营 其他香蕉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XNK HảI VâN

1
进口笔数
68
出口笔数
$12.5K
进口金额
$868.3K
出口金额
2024-05-03
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $136.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 1 笔2024-05进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $62.1K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $63.4K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $54.1K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $63.7K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $53.2K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $72.8K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $136.5K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 1 笔2024-05进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $62.1K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $63.4K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $54.1K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $63.7K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $53.2K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $72.8K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $136.5K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 5 笔

工商档案

企业注册号0318036470
企查查编码QVNJCX8FEG
成立日期2023-09-11
联系地址36/70/32 Nguyễn Gia Trí, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XNK HẢI VÂN
企业英文名称XNK HAI VAN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址36/70/32 Nguyễn Gia Trí, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0125 - Trồng cây cao su 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842748989
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330741燃烧类香料
392330塑料容器
392350塑料封口件
701590非矫正眼镜玻璃
842790非自走式叉车
851850电声扩音机组
940330木制办公家具

出口

HS 编码产品
080390其他香蕉
803909803909

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$12.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚35$375.4K
中国10$198.0K
越南12$136.5K
新加坡2$17.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国1$12.5K其他塑料制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MYTROPICAL FRUITS SDN BHD马来西亚15$143.4K其他香蕉、803909
SIMPLE FARM SDN BHD马来西亚9$113.1K其他香蕉、803909
4134ce9f657034b7ff7b308df3f957816$90.4K
Dalian Junyijie International Trade Co., Ltd.中国4$83.8K其他香蕉、803902
SEASONS AGRO SDN BHD马来西亚5$83.5K806100、其他香蕉
e0199839effbe7c57e2fc5c1811af0c76$60.5K
df672d2fa17272aefc3bf99cb83737ef5$53.6K
aaa74cb087f4dc5d3d295c6dc2a47d6c4$50.2K
Hunan Changsheng Fruit Co., Ltd.中国4$38.4K其他香蕉、鲜西瓜
BANANA HILL SDN BHD马来西亚5$12.3K其他香蕉、803909

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-03木制办公家具GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国$122
2024-05-03非自走式叉车GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国$63
2024-05-03电声扩音机组GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国$58
2024-05-03塑料容器GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国$25
2024-05-03电声扩音机组GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国$2.8K
2024-05-03塑料封口件GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国$180
2024-05-01燃烧类香料GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国$2.4K
2024-05-01非矫正眼镜玻璃GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国$6.9K

出口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他香蕉SEASONS AGRO SDN BHD$12.2K
2026-04-21其他香蕉SIMPLE FARM SDN BHD$10.8K
2026-04-11其他香蕉SIMPLE FARM SDN BHD$11.2K
2026-04-11其他香蕉MYTROPICAL FRUITS SDN BHD马来西亚$12.3K
2026-04-02其他香蕉SIMPLE FARM SDN BHD$11.2K
2026-03-31其他香蕉SEASONS AGRO SDN BHD$12.3K
2026-03-20其他香蕉XIANFENG (HONGKONG) CO LTD中国$66.7K
2026-03-20其他香蕉XIANFENG (HONGKONG) CO LTD中国$1.1K
2026-03-07其他香蕉DALIAN JUNYIJIE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$950
2026-03-07其他香蕉DALIAN JUNYIJIE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$28.8K

相关企业 · 同类产品

Hai Van Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →