AUTO & CNC CO LTD
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AUTO & CNC
0
进口笔数
34
出口笔数
$0
进口金额
$134.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400893986 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN933FYB |
| 成立日期 | 2020-09-03 |
| 联系地址 | Thôn Yên Hà, Xã Yên Lư, Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AUTO & CNC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Yên Hà, Phường Yên Dũng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84973833186 |
| 邮箱 | autocncvina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 34 | $134.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | 34 | $134.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $262 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $325 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $524 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $182 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-26 | 其他钢铁制品 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $316 |
| 2026-03-26 | 其他钢铁制品 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $190 |
| 2026-03-26 | 其他钢铁制品 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $63 |
| 2026-03-26 | 其他钢铁制品 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $190 |
| 2026-03-26 | 其他钢铁制品 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $63 |