YJ Tech Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 74 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YJ TECH VINA
0
进口笔数
74
出口笔数
$0
进口金额
$391.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700827532 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS1UP2X1 |
| 成立日期 | 2019-06-03 |
| 联系地址 | Nhà xưởng NX20, Lô P, Khu công nghiệp Đồng Văn II, Phường Duy Minh, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YJ TECH VINA |
| 企业英文名称 | YJ TECH VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng NX20, Lô P, Khu công nghiệp Đồng Văn II, Phường Duy Hà, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84985690568 |
| 邮箱 | violet5885@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847759 | 其他橡塑成型机 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 74 | $391.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sekonix Vina Co., Ltd. | 越南 | 69 | $362.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Jinyoung G&T Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $26.7K | 音频设备零件、其他钢铁制品 |
| Partner Eng Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
近期贸易明细
出口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | SEKONIX VINA CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | SEKONIX VINA CO LTD | 越南 | $600 |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | SEKONIX VINA CO LTD | 越南 | $600 |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | SEKONIX VINA CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物塑料 | SEKONIX VINA CO LTD | 越南 | $600 |
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物塑料 | SEKONIX VINA CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-01 | 乙烯聚合物塑料 | SEKONIX VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-01 | 乙烯聚合物塑料 | SEKONIX VINA CO LTD | 越南 | $413 |
| 2026-04-01 | 乙烯聚合物塑料 | SEKONIX VINA CO LTD | 越南 | $413 |
| 2026-04-01 | 乙烯聚合物塑料 | SEKONIX VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |