Tai Phat Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Tài Phát
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$89.3K
出口金额
—
最近进口
2026-03-13
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801035521 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAY0AT11 |
| 成立日期 | 2012-10-08 |
| 联系地址 | Khu phố 3B, Phường Minh Hưng, Thị xã Chơn Thành, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÀI PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố 3B, Phường Minh Hưng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84902618561 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 853952 | LED灯 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820411 | 不可调扳手 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $88.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HAOHUA CO., LTD. | 越南 | 9 | $77.2K | 技术分类天然橡胶、非轻质石油 |
| Leoch Battery (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.4K | 蓄电池零件、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH HAOHUA (VIET NAM) (3801286363) | 越南 | 1 | $4.2K | 其他塑料制品、60-180cmV带 |
| C&K Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.4K | 非玻璃化转印纸、打字机色带 |
| CONG TY TNHH HAOHUA (VIET NAM) (3801286363) | 1 | $1.2K | 陶瓷磨轮、滚子链 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 螺纹加工工具 | CONG TY TNHH HAOHUA (VIET NAM) (3801286363) | 越南 | $159 |
| 2026-03-13 | 其他焊接机 | CONG TY TNHH HAOHUA (VIET NAM) (3801286363) | 越南 | $13 |
| 2026-03-13 | 螺纹加工工具 | CONG TY TNHH HAOHUA (VIET NAM) (3801286363) | 越南 | $14 |
| 2026-03-13 | 非自动电阻焊机 | CONG TY TNHH HAOHUA (VIET NAM) (3801286363) | 越南 | $30 |
| 2026-03-13 | 不可调扳手 | CONG TY TNHH HAOHUA (VIET NAM) (3801286363) | 越南 | $242 |
| 2026-03-13 | 油漆刷及滚筒 | CONG TY TNHH HAOHUA (VIET NAM) (3801286363) | 越南 | $15 |
| 2026-03-13 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH HAOHUA (VIET NAM) (3801286363) | 越南 | $149 |
| 2026-03-13 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH HAOHUA (VIET NAM) (3801286363) | 越南 | $129 |
| 2026-03-13 | 可互换钻具 | CONG TY TNHH HAOHUA (VIET NAM) (3801286363) | 越南 | $4 |
| 2026-03-13 | 便携式电灯 | CONG TY TNHH HAOHUA (VIET NAM) (3801286363) | 越南 | $189 |